chartisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phong trào Hiến chương (Anh): Chỉ phong trào công nhân quần chúng ở Anh trong những năm 1838-1848, đấu tranh đòi thực hiện "Hiến chương Nhân dân" với các yêu sách về cải cách dân chủ.
- Thuyết Hiến chương (Pháp): Trong bối cảnh lịch sử Pháp, đôi khi dùng để chỉ học thuyết hay trào lưu chính trị ủng hộ việc thiết lập hoặc tuân thủ một bản hiến chương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chartisme fut un mouvement ouvrier important en Grande-Bretagne. (Phong trào Hiến chương là một phong trào công nhân quan trọng ở Anh Quốc.)
- Certains historiens étudient l'influence du chartisme français sur la vie politique du XIXe siècle. (Một số nhà sử học nghiên cứu ảnh hưởng của thuyết Hiến chương Pháp lên đời sống chính trị thế kỷ XIX.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "L'époque du chartisme": Thời kỳ của phong trào Hiến chương.
- La littérature de l'époque du chartisme reflète les aspirations populaires. (Văn học thời kỳ phong trào Hiến chương phản ánh những nguyện vọng của quần chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chartiste (danh từ/ tính từ): Người theo phong trào/ thuyết Hiến chương; thuộc về phong trào/ thuyết Hiến chương.
- Les leaders chartistes furent emprisonnés. (Các nhà lãnh đạo theo phong trào Hiến chương đã bị bắt giam.)
Từ đồng nghĩa
- Mouvement chartiste: Phong trào Hiến chương (cách gọi đầy đủ hơn).
- Réformisme radical (dans le contexte britannique): Chủ nghĩa cải cách triệt để (trong bối cảnh nước Anh).
danh từ giống đực
- (sử học) phong trào hiến chương (Anh)
- (sử học) thuyết hiến chương (Pháp)