chartiste

Học thuật
Thân thiện
chartiste

L'étudiant chartiste consulte un vieux manuscrit dans la bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Học sinh Trường Pháp điển (École des Chartes): Người theo học hoặc đã tốt nghiệp từ Trường Pháp điển, một cơ sở đào tạo uy tín của Pháp chuyên về khoa học phụ trợ lịch sử như cổ tự học, văn thư học lưu trữ học.
    • (Sử học) Người tham gia phong trào Hiến chương (Chartism): Thành viên của phong trào công nhân cải cách xã hộiAnh thế kỷ 19, đấu tranh cho quyền bầu cử phổ thông cải thiện điều kiện lao động thông qua "Bản Hiến chương Nhân dân".
    • (Sử học) Người theo thuyết Hiến chương: Người ủng hộ các nguyên tắc của chủ nghĩa Hiến chương, một học thuyết chính trị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il est un chartiste renommé, spécialiste des manuscrits médiévaux. (Ông ấymột cựu học sinh Trường Pháp điển nổi tiếng, chuyên gia về các bản thảo thời trung cổ.)
    • Les chartistes anglais ont organisé de grandes pétitions au Parlement. (Những người theo phong trào Hiến chươngAnh đã tổ chức các kiến nghị lớn gửi tới Nghị viện.)
    • Cette analyse politique s'inspire des idées chartistes du XIXe siècle. (Phân tích chính trị này lấy cảm hứng từ những tư tưởng theo thuyết Hiến chương của thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'esprit chartiste": Tinh thần hoặc phương pháp làm việc tỉ mỉ, khoa học, dựa trên nghiên cứu tài liệu gốc lưu trữ, đặc trưng của các học giả tốt nghiệp Trường Pháp điển.
    • Il aborde cette recherche historique avec une rigueur toute chartiste. (Anh ấy tiếp cận nghiên cứu lịch sử này với một sự nghiêm ngặt mang đậm tinh thần của Trường Pháp điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Chartisme (danh từ): Chủ nghĩa Hiến chương (phong trào hoặc học thuyết).
  • Chartes (danh từ, số ít): Tên viết tắt thông dụng của "École nationale des chartes" (Trường Quốc gia Pháp điển).
Từ đồng nghĩa
  • Archiviste-paléographe (danh từ): Nhà lưu trữ - cổ tự học (danh hiệu của người tốt nghiệp Trường Pháp điển).
  • Réformiste (danh từ): Nhà cải cách (có thể dùng trong ngữ cảnh phong trào Hiến chương).
Lưu ý về ngữ nghĩa

Từ "chartiste" ba nghĩa chính, phân biệt rõ ràng dựa trên ngữ cảnh: 1. Nghĩa học thuật (phổ biến nhấtPháp hiện đại): Liên quan đến Trường Pháp điển ngành khoa học lịch sử. 2. Nghĩa lịch sử - chính trị (Anh): Liên quan đến phong trào công nhân thế kỷ 19. 3. Nghĩa lịch sử - tư tưởng (Pháp): Liên quan đến học thuyết chính trị.

chartiste

L'étudiant chartiste consulte un vieux manuscrit dans la bibliothèque.

danh từ
  1. học sinh Trường pháp điển
  2. (sử học) người tham gia phong trào hiến chương (Anh)
  3. (sử học) người theo thuyết hiến chương (Pháp)