chartreux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thầy tu dòng Thánh Bruno: Chỉ một tu sĩ nam thuộc Dòng Carthusian (Chartreux), một dòng tu khổ hạnh của Công giáo được thành lập bởi Thánh Bruno.
- Giống mèo Chartreux: Chỉ một giống mèo lông ngắn của Pháp, có bộ lông màu xám xanh đặc trưng và đôi mắt màu đồng hoặc vàng cam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les chartreux vivent dans un grand silence. (Các thầy tu dòng Chartreux sống trong sự tĩnh lặng tuyệt đối.)
- Le chartreux est une race de chat très ancienne. (Mèo Chartreux là một giống mèo rất cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un chat Chartreux": Một con mèo thuộc giống Chartreux. Từ "Chartreux" trong trường hợp này thường được viết hoa khi chỉ giống mèo cụ thể.
- Elle a adopté un magnifique chat Chartreux. (Cô ấy đã nhận nuôi một con mèo Chartreux tuyệt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Chartreuse (danh từ giống cái): Tên một loại rượu mùi thảo mộc nổi tiếng do các thầy tu dòng Chartreux sản xuất; cũng là tên một màu xanh lục-vàng.
- La Chartreuse est une liqueur fabriquée par les moines. (Chartreuse là một loại rượu mùi được sản xuất bởi các thầy tu.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le moine: Carthusian (tiếng Anh) - thầy tu dòng Carthusian.
- Pour le chat: Chat bleu (tên gọi khác của giống mèo này ở Pháp) - mèo xanh.
danh từ giống đực
- thầy tu dòng Thánh Bru-nô
- giống mèo sactrơ