chasse-neige

Học thuật
Thân thiện
chasse-neige

Un chasse-neige dégage la route après une tempête de neige.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Cái gạt tuyết (trên đường): Một thiết bị, thườnglưỡi kim loại, được gắn vào phía trước phương tiện (như xe tải, đầu máy xe lửa) để đẩy tuyết ra khỏi đường ray hoặc mặt đường.
    • Xe gạt tuyết: Chỉ chung phương tiện chuyên dụng được trang bị để dọn tuyết trên đường phố hoặc đường sắt.
    • Gió lạnh mùa đông: (Nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến hơn) Chỉ luồng gió lạnh buốt, thổi mạnh như có thể quét sạch tuyết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chasse-neige dégage la route après la tempête. (Xe gạt tuyết dọn đường sau cơn bão.)
    • La locomotive est équipée d'un puissant chasse-neige. (Đầu máy xe lửa được trang bị một cái gạt tuyết mạnh mẽ.)
    • Quel chasse-neige ce vent du nord ! (Gió bắc này lạnh như cắt da vậy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un chasse-neige routier": xe gạt tuyết đường bộ.

    • Les chasse-neige routiers sont en alerte pendant l'hiver. (Các xe gạt tuyết đường bộ luôn trong tình trạng sẵn sàng suốt mùa đông.)
  • "Un chasse-neige ferroviaire": đầu máy hoặc toa xe gạt tuyết đường sắt.

    • Le chasse-neige ferroviaire assure la circulation des trains. (Đầu máy gạt tuyết đảm bảo lưu thông cho các đoàn tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Chasse-neiges (n.m.pl): Dạng số nhiều của "chasse-neige".

    • Une flotte de chasse-neiges est nécessaire pour cette région. (Cần một đội xe gạt tuyết cho khu vực này.)
  • Chasse-pierre (n.m): Thiết bị gạt đá (trên đường sắt), cấu tạo chức năng tương tự nhưng dùng để dọn vật cản khác.

Từ đồng nghĩa
  • Déneigeuse (n.f): Xe dọn tuyết, máy dọn tuyết (thường dùng cho xe đường bộ).
  • Saleuse (n.f): Xe rải muối (chống đóng băng), thường hoạt động cùng với xe gạt tuyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ ghép cố định, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chasse-neige")

chasse-neige

Un chasse-neige dégage la route après une tempête de neige.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. cái gạt tuyết (trên đường)
  2. xe gạt tuyết
  3. gió lạnh mùa đông