chasselas

Học thuật
Thân thiện
chasselas

Le vigneron récolte des grappes de chasselas dans son vignoble.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Một giống nho trắng: "chasselas" là tên một giống nho trắng nổi tiếng, thường được trồng để ăn trực tiếp (nho tráng miệng) hoặc làm rượu vang trắng nhẹ.
    • Rượu vang làm từ giống nho này: "chasselas" cũng có thể dùng để chỉ loại rượu vang trắng được sản xuất từ giống nho chasselas.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chasselas est un raisin de table très apprécié. (Chasselasmột giống nho tráng miệng rất được ưa chuộng.)
    • Ce vin blanc est un chasselas du Valais. (Loại rượu vang trắng nàyrượu chasselas từ vùng Valais.)
    • Nous avons acheté une grappe de chasselas au marché. (Chúng tôi đã mua một chùm nho chasselaschợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chasselas doré": chasselas vàng, một biến thể nổi tiếng của giống nho này với quả màu vàng ánh.
    • Le chasselas doré de Moissac est une appellation reconnue. (Giống nho chasselas vàng của Moissac là một tên gọi xuất xứ được công nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Chasselat (danh từ giống đực, ít dùng): một cách gọi khác của giống nho chasselas.
Từ đồng nghĩa
  • Raisin de table (cụm từ): nho tráng miệng, nho ăn trực tiếp. (Đâymột cách mô tả công dụng chính của giống nho này.)
  • Cépage blanc (cụm từ): giống nho làm rượu vang trắng. (Đâycách phân loại giống nho này.)
chasselas

Le vigneron récolte des grappes de chasselas dans son vignoble.

danh từ giống đực
  1. giống nho saxơla (nho trắng)