chasselas
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Một giống nho trắng: "chasselas" là tên một giống nho trắng nổi tiếng, thường được trồng để ăn trực tiếp (nho tráng miệng) hoặc làm rượu vang trắng nhẹ.
- Rượu vang làm từ giống nho này: "chasselas" cũng có thể dùng để chỉ loại rượu vang trắng được sản xuất từ giống nho chasselas.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chasselas est un raisin de table très apprécié. (Chasselas là một giống nho tráng miệng rất được ưa chuộng.)
- Ce vin blanc est un chasselas du Valais. (Loại rượu vang trắng này là rượu chasselas từ vùng Valais.)
- Nous avons acheté une grappe de chasselas au marché. (Chúng tôi đã mua một chùm nho chasselas ở chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chasselas doré": chasselas vàng, một biến thể nổi tiếng của giống nho này với quả có màu vàng ánh.
- Le chasselas doré de Moissac est une appellation reconnue. (Giống nho chasselas vàng của Moissac là một tên gọi xuất xứ được công nhận.)
Biến thể và từ gần giống
- Chasselat (danh từ giống đực, ít dùng): một cách gọi khác của giống nho chasselas.
Từ đồng nghĩa
- Raisin de table (cụm từ): nho tráng miệng, nho ăn trực tiếp. (Đây là một cách mô tả công dụng chính của giống nho này.)
- Cépage blanc (cụm từ): giống nho làm rượu vang trắng. (Đây là cách phân loại giống nho này.)
danh từ giống đực
- giống nho saxơla (nho trắng)