chasseresse

Học thuật
Thân thiện
chasseresse

La chasseresse marche silencieusement dans la forêt avec son arc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Người đi săn (nữ): Từ này dùng để chỉ một nữ thợ săn, một người phụ nữ tham gia vào hoạt động săn bắn. Đâymột từ mang tính chất thơ ca hoặc văn chương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Dans la mythologie, Artémis est une chasseresse. (Trong thần thoại, Artemis là một nữ thần săn bắn.)
    • La chasseresse parcourait la forêt en silence. (Người nữ thợ săn lặng lẽ đi qua khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chasseresse" thường được sử dụng trong văn học, thơ ca hoặc ngữ cảnh trang trọng để chỉ một nữ thợ săn, thay vì từ thông dụng "chasseuse".
    • La figure de la chasseresse est un archétype littéraire. (Hình tượng người nữ thợ sănmột mẫu hình văn học.)
Biến thể từ gần giống
  • Chasseur (danh từ giống đực): thợ săn (nam).
  • Chasseuse (danh từ giống cái): thợ săn (nữ) - từ thông dụng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Chasseuse (nữ thợ săn) - từ ít trang trọng hơn.
  • Diane (tên riêng) - trong văn học, đôi khi dùng để chỉ nữ thần săn bắn, tương đương với Artémis.
chasseresse

La chasseresse marche silencieusement dans la forêt avec son arc.

danh từ giống cái
  1. (thơ ca) người đi săn (nữ)