chassis
/'ʃæsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khung gầm: Cấu trúc khung cơ bản của một phương tiện (như ô tô, máy bay, xe tải) hoặc thiết bị, hỗ trợ các bộ phận khác như động cơ, thân vỏ và hệ thống treo.
- Khung máy: Phần khung kim loại hoặc cấu trúc hỗ trợ cho các linh kiện mạch điện tử trong một thiết bị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The car's chassis was damaged in the accident. (Khung gầm xe ô tô bị hư hỏng trong vụ tai nạn.)
- The new model features a lightweight aluminum chassis. (Mẫu xe mới có khung gầm bằng nhôm nhẹ.)
- The technician mounted the circuit board onto the metal chassis of the amplifier. (Kỹ thuật viên gắn bảng mạch vào khung máy bằng kim loại của chiếc ampli.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chassis number" hoặc "Vehicle Identification Number (VIN)": Số khung, số nhận dạng duy nhất được khắc trên khung gầm xe để đăng ký và nhận dạng.
- You need to provide the chassis number for vehicle registration. (Bạn cần cung cấp số khung để đăng ký xe.)
Biến thể và từ gần giống
- Châssis (danh từ, cách viết tiếng Pháp, cùng nghĩa): khung, giá đỡ.
- Frame (danh từ): khung, kết cấu khung. (Từ này rộng hơn, có thể dùng cho nhà cửa, xe đạp, tranh ảnh).
- Undercarriage (danh từ): phần gầm xe (thường chỉ phần bên dưới có hệ thống bánh xe và treo, là một phần của chassis).
Từ đồng nghĩa
- Framework: kết cấu khung.
- Skeleton: bộ khung (nghĩa bóng, chỉ cấu trúc chính).
Lưu ý
- Từ chassis có nguồn gốc từ tiếng Pháp, số nhiều vẫn thường là chassis.
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật, chassis là thuật ngữ chuyên ngành quan trọng trong công nghiệp ô tô, điện tử và hàng không.
danh từ, số nhiều chassis
- khung gầm (ô tô, máy bay...)