chastely

chastely

She lived chastely and simply in her small cottage.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách trong trắng, một cách thuần khiết, một cách tiết hạnh. "Chastely" mô tả hành động hoặc lối sống tuân thủ các nguyên tắc đạo đức về sự trong sạch, đặc biệt trong quan hệ tình dục, hoặc thể hiện sự giản dị, không phô trương.

dụ sử dụng
  • ( ấy sống một cách trong trắng, cống hiến cuộc đời mình cho việc phụng sự tôn giáo.)
  • (Bức tranh vẽ một người phụ nữ ăn mặc một cách thuần khiết trong chiếc váy dài kín đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave chastely": cư xử một cách tiết hạnh, giữ gìn phẩm hạnh.

    • In many traditional societies, young women were expected to behave chastely until marriage. (Trong nhiều xã hội truyền thống, phụ nữ trẻ được kỳ vọng sẽ cư xử một cách tiết hạnh cho đến khi kết hôn.)
  • "to write chastely": viết một cách giản dị, không hoa mỹ.

    • The author's prose is written chastely, with no unnecessary embellishments. (Văn xuôi của tác giả được viết một cách giản dị, không những tô điểm không cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaste (tính từ): trong trắng, thuần khiết.

    • She made a chaste promise to remain faithful. ( ấy đã đưa ra một lời hứa trong trắng sẽ chung thủy.)
  • Chastity (danh từ): sự trong trắng, tiết hạnh.

    • The concept of chastity is important in many religions. (Khái niệm về sự trong trắng rất quan trọng trong nhiều tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Purely: một cách thuần khiết.
  • Virtuously: một cách đức hạnh.
  • Modestly: một cách khiêm tốn, kín đáo.
  • Innocently: một cách ngây thơ, vô tội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "chastely". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "live" (sống) hoặc "dress" (ăn mặc) để tạo thành cụm mang nghĩa tương tự.

Thành ngữ liên quan
  • "To keep one's virtue": giữ gìn phẩm hạnh, sống trong trắng.
    • She kept her virtue chastely throughout her youth. ( ấy đã giữ gìn phẩm hạnh của mình một cách trong trắng suốt thời thanh xuân.)

Từ gần giống