chestily
/'tʃestili/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách vênh váo, tự phụ: "chestily" mô tả cách hành xử hoặc nói năng với thái độ kiêu ngạo, ưỡn ngực ra để thể hiện sự tự tin quá mức hoặc coi thường người khác.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He walked chestily into the room, ignoring everyone. (Anh ta bước vào phòng một cách vênh váo, bỏ qua mọi người.)
- "I know everything about it," she said chestily. ("Tôi biết mọi thứ về chuyện đó," cô ấy nói một cách tự phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để mô tả lời nói hoặc hành động đầy thách thức: Thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính mô tả để nhấn mạnh thái độ tiêu cực.
- The boxer pounded his chest chestily before the match. (Võ sĩ quyền Anh đấm vào ngực mình một cách vênh váo trước trận đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Chesty (tính từ): vênh váo, tự phụ; (từ y học) có nhiều đờm ở ngực.
- He has a chesty cough. (Anh ấy bị ho có đờm.) - nghĩa y học
- I don't like his chesty attitude. (Tôi không thích thái độ vênh váo của anh ta.) - nghĩa thái độ
Từ đồng nghĩa
- Arrogantly: một cách kiêu ngạo.
- Haughtily: một cách ngạo mạn.
- Pompously: một cách khoa trương, hợm hĩnh.
Từ trái nghĩa
- Humbly: một cách khiêm tốn.
- Meekly: một cách nhún nhường.
phó từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) hay ưỡn ngực làm bộ, vênh váo; tự phụ