chastement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách trinh tiết, trong trắng: "chastement" mô tả một hành động, cách sống hoặc phong cách được thực hiện với sự trong sáng, thuần khiết, tránh xa sự phô trương hoặc những gì gợi cảm quá mức.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Elle s'habille toujours très chastement. (Cô ấy luôn ăn mặc rất kín đáo/trinh tiết.)
- Ils ont vécu chastement toute leur vie. (Họ đã sống một cách trong trắng suốt cuộc đời.)
- La pièce est écrite et jouée chastement, sans effets excessifs. (Vở kịch được viết và diễn xuất một cách giản dị, thuần khiết, không có những hiệu ứng thái quá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"aimer chastement": yêu một cách trong sáng, thuần khiết.
- Dans le roman, le héros aime la jeune fille chastement et de loin. (Trong tiểu thuyết, người anh hùng yêu cô gái một cách trong sáng và từ xa.)
"se comporter chastement": cư xử một cách đoan trang, kín đáo.
- À cette époque, les jeunes filles devaient se comporter chastement en public. (Vào thời đó, các thiếu nữ phải cư xử một cách đoan trang nơi công cộng.)
Biến thể và từ gần giống
Chaste (tính từ): trinh tiết, trong trắng, thanh khiết.
- une personne chaste (một người trong trắng)
- un amour chaste (một tình yêu thuần khiết)
Chasteté (danh từ): sự trinh tiết, sự trong trắng, đức trinh khiết.
- faire vœu de chasteté (khấn nguyện giữ mình trinh khiết)
Từ đồng nghĩa
- Purement: một cách thuần khiết, trong sáng.
- Innocemment: một cách ngây thơ, vô tội.
- Sobrement: một cách giản dị, không cầu kỳ (về cách ăn mặc, trang trí).
Từ trái nghĩa
- Impudiquement: một cách trơ trẽn, khiếm nhã.
- Sensuellement: một cách gợi cảm, dục tính.
- Luxurieusement: một cách xa hoa, phô trương.
Thành ngữ liên quan
Vivre chastement: sống một cuộc sống trinh tiết, trong sạch.
- Les moines s'engagent à vivre chastement. (Các thầy tu cam kết sống một cuộc sống trinh khiết.)
S'exprimer chastement: diễn đạt một cách kín đáo, tế nhị (tránh những từ ngữ hoặc ý tưởng thô tục).
- L'auteur préfère s'exprimer chastement sur les sujets délicats. (Tác giả thích diễn đạt một cách tế nhị về những chủ đề tế nhị.)