chasteness

chasteness

The room's chasteness was evident in its simple white walls and plain wooden furniture.

Định nghĩa

Chasteness (danh từ) sự giản dị, không trang trí cầu kỳ; đặc biệt chỉ phong cách thiết kế, nghệ thuật hoặc văn chương sự tinh tế, thanh lịch không thêm thắt hoa mỹ.

dụ sử dụng
  • (Căn phòng được trang trí đơn giản với sự giản dị tinh tế.)
  • (Văn phong của ấy được ngưỡng mộ sự giản dị rõ ràng.)
  • (Sự giản dị của nội thất nhà thờ làm nổi bật bầu không khí tâm linh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chasteness of style": sự giản dị trong phong cách (thường dùng trong nghệ thuật, kiến trúc, văn học).

    • The chasteness of style in this painting reflects the artist's minimalist approach. (Sự giản dị trong phong cách bức tranh này phản ánh phương pháp tối giản của họa sĩ.)
  • "Chasteness of design": sự đơn giản trong thiết kế.

    • The chasteness of design makes the furniture timeless. (Sự đơn giản trong thiết kế làm cho đồ nội thất trở nên vượt thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaste (tính từ): giản dị, thanh lịch, không trang trí quá mức.

    • The chaste lines of the building are very modern. (Những đường nét giản dị của tòa nhà rất hiện đại.)
  • Chastely (trạng từ): một cách giản dị, thanh lịch.

    • She dressed chastely for the formal dinner. ( ấy ăn mặc giản dị cho bữa tối trang trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Simplicity: sự đơn giản.

    • The chasteness of the design is its greatest strength. (Sự đơn giản của thiết kế điểm mạnh nhất của .)
  • Plainness: sự mộc mạc, không trang trí.

    • The chasteness of the room is similar to the plainness of a monk's cell. (Sự giản dị của căn phòng tương tự như sự mộc mạc của phòng tu .)
  • Austerity: sự khổ hạnh, tiết chế trong trang trí.

    • The chasteness of the interior reflects the austerity of the owner's lifestyle. (Sự giản dị của nội thất phản ánh lối sống tiết chế của chủ nhân.)
Các cụm từ liên quan
  • Chasteness in art: sự giản dị trong nghệ thuật.
  • Chasteness of language: sự giản dị trong ngôn ngữ (không hoa mỹ, cầu kỳ).
Thành ngữ liên quan
  • Less is more: càng ít càng tốt (thể hiện triết giản dị tương tự).
    • The chasteness of the design proves that less is more. (Sự giản dị của thiết kế chứng minh rằng càng ít càng tốt.)