chastiser
/tʃæs'taizə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người trừng phạt, người trừng trị: Chỉ một người có hành động trừng phạt hoặc sửa chữa lỗi lầm của người khác, thường với thẩm quyền hoặc mục đích dạy dỗ.
- Người đánh đập, người quở trách nghiêm khắc: Chỉ một người trừng phạt bằng hình thức thể xác hoặc bằng lời lẽ nghiêm khắc, nặng nề.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The teacher was seen as a harsh chastiser by the students. (Giáo viên bị học sinh xem như một người trừng phạt khắc nghiệt.)
- In the story, the king appointed a chastiser to deal with the rebels. (Trong câu chuyện, nhà vua đã bổ nhiệm một người trừng trị để đối phó với những kẻ nổi loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "An unrelenting chastiser": một người trừng phạt không khoan nhượng.
- History remembers him as an unrelenting chastiser of corruption. (Lịch sử ghi nhận ông là một người trừng trị tham nhũng không khoan nhượng.)
Biến thể và từ gần giống
Chastise (động từ): trừng phạt, trừng trị, quở trách nghiêm khắc.
- The principal will chastise the students for breaking the rules. (Hiệu trưởng sẽ trừng phạt những học sinh vi phạm nội quy.)
Chastisement (danh từ): sự trừng phạt, sự trừng trị.
- The chastisement he received was severe. (Sự trừng phạt mà anh ta nhận được rất nghiêm khắc.)
Từ đồng nghĩa
- Punisher: người trừng phạt.
- Disciplinarian: người chuyên áp dụng kỷ luật.
- Castigator: người chỉ trích, khiển trách nghiêm khắc (thiên về lời nói).
Từ trái nghĩa
- Forgiver: người tha thứ.
- Pardoner: người ân xá, người tha thứ.
danh từ
- người trừng phạt, người trừng trị
- người đánh đập