chasublerie

Học thuật
Thân thiện
chasublerie

Une chasublerie vend des chasubles et des étoles pour les célébrations religieuses.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghề làm áo choàng lễ: Chỉ nghề nghiệp, công việc chuyên sản xuất hoặc may các loại áo lễ, đặc biệtáo lễ của giáo sĩ.
    • Nghề bán áo choàng lễ: Chỉ nghề nghiệp, hoạt động kinh doanh buôn bán các loại áo lễ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La chasublerie est un métier d'art traditionnel. (Nghề làm áo choàng lễmột nghề thủ công truyền thống.)
    • Il a hérité de la chasublerie familiale. (Anh ấy thừa kế nghề bán áo choàng lễ của gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, lịch sử, hoặc khi nói về các nghề thủ công thương mại truyền thống liên quan đến trang phục tôn giáo.
Biến thể từ liên quan
  • Chasuble (danh từ giống cái): Áo lễ, áo choàng lễ (là sản phẩm chính của nghề ).
  • Chasublier (danh từ): Thợ may áo lễ hoặc người bán áo lễ (người hành nghề ).
Từ đồng nghĩa
  • Fabrication d'ornements sacerdotaux: Sự chế tạo đồ trang sức/trang phục giáo sĩ.
  • Commerce de vêtements liturgiques: Nghề buôn bán trang phục phụng vụ.
chasublerie

Une chasublerie vend des chasubles et des étoles pour les célébrations religieuses.

danh từ giống cái
  1. nghề làm áo choàng lễ
  2. nghề bán áo choàng lễ