chat-tigre

Học thuật
Thân thiện
chat-tigre

Un chat-tigre observe sa proie depuis les hautes herbes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mèo rừng: Một loài động vật thuộc họ mèo, kích thước nhỏ hơn báo, thường sống trong rừng. Tên gọi này mô tả loài mèo hoa văn lông giống như hổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chat-tigre est un prédateur nocturne. (Mèo rừngmột loài săn mồi về đêm.)
    • On peut parfois apercevoir un chat-tigre dans les forêts d'Asie. (Đôi khi người ta có thể nhìn thấy một con mèo rừng trong các khu rừngchâu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "le cri du chat-tigre": tiếng kêu của mèo rừng.
    • Le cri du chat-tigre ressemble à un miaulement rauque. (Tiếng kêu của mèo rừng giống như tiếng meo meo khàn khàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chat sauvage (n.m): mèo hoang (tên gọi chung cho các loài mèo hoang , có thể bao gồm cả chat-tigre).
  • Félin (n.m): loài mèo (từ chỉ chung các động vật thuộc họ mèo).
Từ đồng nghĩa
  • Chat léopard (n.m): mèo báo (một tên gọi khác cho cùng hoặc các loài tương tự, dựa trên hoa văn lông).
  • Chat de Temminck (n.m): mèo Temminck (tên khoa học cho một loài mèo rừng châu Á cụ thể).
Lưu ý
  • Từ "chat-tigre" là một danh từ ghép (compound noun) trong tiếng Pháp, được tạo thành từ "chat" (mèo) "tigre" (hổ). mô tả đặc điểm ngoại hình của loài vật này hơn là mối quan hệ họ hàng trực tiếp với hổ.
chat-tigre

Un chat-tigre observe sa proie depuis les hautes herbes.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) mèo rừng