chatouillement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự cù: Hành động dùng tay hoặc vật nhẹ chạm vào một bộ phận cơ thể nhạy cảm (như lòng bàn chân, nách) để gây cảm giác buồn và muốn cười.
- Cảm giác buồn buồn: Cảm giác nhột, ngứa ngứa khó chịu nhưng thường gây cười, xuất hiện khi bị cù hoặc đôi khi do nguyên nhân khác.
- Cảm giác vui thích (nghĩa bóng): Một cảm giác thích thú, khoan khoái, thường về tinh thần hoặc tâm lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les enfants éclatent de rire à cause du chatouillement. (Bọn trẻ bật cười vì bị cù.)
- Il ressent un léger chatouillement dans la gorge. (Anh ấy cảm thấy một cảm giác buồn buồn nhẹ trong cổ họng.)
- La lecture de ce livre lui procure un chatouillement intellectuel. (Việc đọc cuốn sách này mang lại cho cô ấy một cảm giác vui thích trí tuệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chatouillement de l'oreille": Cảm giác vui tai, thích thú khi nghe một âm thanh hay câu chuyện dễ chịu.
- Cette musique provoque un véritable chatouillement de l'oreille. (Bản nhạc này gây ra một cảm giác vui tai thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Chatouiller (động từ): cù, làm cho buồn; làm thích thú.
- Elle aime chatouiller les pieds de son frère. (Cô ấy thích cù vào chân em trai mình.)
- Chatouilleux/chatouilleuse (tính từ): nhạy cảm, dễ bị cù; (nghĩa bóng) khó tính, dễ bị chạm nọc.
- C'est un sujet chatouilleux. (Đó là một vấn đề nhạy cảm.)
Từ đồng nghĩa
- Picotement: cảm giác ngứa ran, châm chích (thường do vật lý).
- Démangeaison: cơn ngứa.
- Plaisir délicat: niềm vui thích tinh tế (cho nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Être chatouilleux sur quelque chose: Rất cầu toàn, khó tính về một điều gì đó.
- Il est très chatouilleux sur la ponctualité. (Anh ấy rất khó tính về sự đúng giờ.)
danh từ giống đực
- sự cù
- cảm giác buồn buồn
- cảm giác vui thích
- Chatouillement de l'oreillecảm giác vui tai