chatroom
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng chat, phòng trò chuyện trực tuyến: "chatroom" chỉ một trang web hoặc một khu vực trên internet, nơi nhiều người dùng có thể giao tiếp với nhau theo thời gian thực. Các cuộc trò chuyện này thường tập trung vào một chủ đề cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã tham gia một phòng chat dành cho người hâm mộ khoa học viễn tưởng.)
- (Phòng chat đã rất sôi động tối qua, với hàng chục người thảo luận về phim ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to enter a chatroom": vào một phòng chat.
- You need to create an account before you can enter the chatroom. (Bạn cần tạo một tài khoản trước khi có thể vào phòng chat.)
"to moderate a chatroom": quản lý hoặc kiểm duyệt một phòng chat.
- She was hired to moderate the chatroom and ensure respectful conversations. (Cô ấy được thuê để quản lý phòng chat và đảm bảo các cuộc trò chuyện lịch sự.)
Biến thể và từ gần giống
Chat (động từ): trò chuyện trực tuyến.
- We like to chat online every evening. (Chúng tôi thích trò chuyện trực tuyến mỗi tối.)
Chatroom không có biến thể phổ biến, nhưng có thể kết hợp với từ khác như chatroom moderator (người kiểm duyệt phòng chat).
Từ đồng nghĩa
- Forum: diễn đàn (thường không phải thời gian thực).
- Discussion board: bảng thảo luận (tương tự forum).
- Online chat: trò chuyện trực tuyến (khái niệm rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Chat away: trò chuyện thoải mái, không bị gián đoạn.
- They chatted away in the chatroom for hours. (Họ đã trò chuyện thoải mái trong phòng chat hàng giờ liền.)
Log into a chatroom: đăng nhập vào phòng chat.
- Please log into the chatroom before the meeting starts. (Vui lòng đăng nhập vào phòng chat trước khi cuộc họp bắt đầu.)
Thành ngữ liên quan
- To be in the same chatroom: (nghĩa bóng) cùng tham gia một cuộc thảo luận hoặc có chung mối quan tâm.
- Even though they live far apart, they are always in the same chatroom talking about books. (Dù sống xa nhau, họ luôn cùng tham gia một phòng chat để nói về sách.)