chetrum

chetrum

A shopkeeper counts out one hundred chetrum coins for a customer.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ phụ của Bhutan: "Chetrum" một đơn vị tiền tệ nhỏ, tương đương 1/100 của ngultrum (đơn vị tiền tệ chính của Bhutan).
- dụ: 100 chetrums equal 1 ngultrum in Bhutan. (100 chetrum bằng 1 ngultrum ở Bhutan.)

dụ sử dụng
  • (Giá của một món ăn nhỏ chỉ vài chetrum.)
  • (Anh ấy đổi đô la của mình lấy ngultrum chetrum của Bhutan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chetrum" (số nhiều: chetrums): Thường được dùng trong bối cảnh tài chính hoặc thương mại liên quan đến Bhutan.
    • The government issued new chetrum coins with traditional Bhutanese designs. (Chính phủ đã phát hành đồng xu chetrum mới với họa tiết truyền thống của Bhutan.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngultrum (danh từ): Đơn vị tiền tệ chính của Bhutan, 1 ngultrum = 100 chetrum.
    • The ngultrum is pegged to the Indian rupee. (Ngultrum được neo giá với đồng rupee Ấn Độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Xu (coin): Trong ngữ cảnh tiền tệ, "chetrum" có thể được coi "xu" của Bhutan.
    • The chetrum is the smallest unit of currency in Bhutan. (Chetrum đơn vị tiền tệ nhỏ nhất ở Bhutan.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến với "chetrum" do đây thuật ngữ chuyên ngành hẹp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng với "chetrum".