chattemite

danh từ giống cái
  1. người vờ dịu dàng
    • Faire la chattemite
      vờ dịu dàng
tính từ
  1. vờ dịu dàng
    • Façons chattemites
      kiểu cách vờ dịu dàng
chattemite
Une femme fait la chattemite pour obtenir ce qu'elle veut.