chatterie

Học thuật
Thân thiện
chatterie

Une chatte et ses chatons dorment dans une chatterie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự vuốt ve, sự ngọt ngào: Chỉ hành động hoặc cách cư xử âu yếm, dịu dàng, thường để làm hài lòng hoặc chiều chuộng ai đó.
    • Kẹo bánh (nghĩa , ít dùng): Có thể chỉ đồ ngọt như kẹo hoặc bánh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a répondu à ses reproches avec beaucoup de chatterie. (Anh ấy đã đáp lại những lời trách móc của ấy với rất nhiều sự ngọt ngào.)
    • Le chat réclame des caresses par sa chatterie. (Con mèo đòi hỏi được vuốt ve bằng sự ngọt ngào của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire des chatteries à quelqu'un": Làm điều ngọt ngào, chiều chuộng ai đó.
    • Elle lui fait des chatteries pour le convaincre. ( ấy chiều chuộng anh ta để thuyết phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Chat (n.m): Con mèo. (Từ gốc liên quan đến sự âu yếm như mèo).
  • Châtain (adj): Màu hạt dẻ. (Không liên quan về nghĩa, chỉ tương đồng về âm đầu).
  • Câlin (n.m): Cái ôm ấp, sự âu yếm. (Gần nghĩa).
  • Câlinerie (n.f): Sự âu yếm, vuốt ve. (Gần nghĩa, đồng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Câlinerie: sự âu yếm.
  • Douceur: sự dịu dàng, ngọt ngào.
  • Gentillesse: sự tử tế, tốt bụng (có thể trong cách cư xử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "chatterie".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chatterie".

chatterie

Une chatte et ses chatons dorment dans une chatterie.

danh từ giống cái
  1. sự vuốt ve, sự ngọt ngào
  2. kẹo bánh

Từ gần giống