chatterton
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chatterton: Một loại băng keo cách điện, thường là một dải vải mỏng được tẩm nhựa, dùng để bọc và cách điện các mối nối dây điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Pour isoler cette connexion électrique, utilise du chatterton. (Để cách điện mối nối điện này, hãy dùng băng keo chatterton.)
- Le chatterton est indispensable dans une boîte à outils d'électricien. (Băng keo chatterton là thứ không thể thiếu trong hộp dụng cụ của thợ điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "enrouler du chatterton": quấn băng keo chatterton.
- Il faut bien enrouler le chatterton autour des fils pour assurer l'isolation. (Cần phải quấn chặt băng keo chatterton quanh các dây điện để đảm bảo cách điện.)
Biến thể và từ gần giống
- Ruban isolant (n): băng cách điện (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Scotch électrique (n): băng keo điện (tên thương mại thông dụng).
Từ đồng nghĩa
- Ruban adhésif isolant: băng dính cách điện.
- Gainage isolant: ống bọc cách điện.
Lưu ý
- Chatterton là một danh từ riêng, thường được viết với chữ 'c' thường, không viết hoa, và không có dạng số nhiều đặc biệt. Từ này bắt nguồn từ tên một nhân vật lịch sử nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó đã trở thành một danh từ chung chỉ một loại vật liệu.
- satecton, dải vải nhựa cách điện