chaucer

chaucer

A student reads a book of Chaucer's poetry in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Chaucer: Tên của Geoffrey Chaucer, một nhà thơ người Anh sống vào thế kỷ 14 (khoảng 1340-1400). Ông được biết đến nhiều nhất qua tác phẩm The Canterbury Tales (Những câu chuyện Canterbury), một tập hợp các câu chuyện bằng thơ kể về một nhóm người hành hương. Chaucer thường được coi "cha đẻ của văn học Anh" đã đưa tiếng Anh trung đại trở thành ngôn ngữ văn học chính thống.

dụ sử dụng
  • (Geoffrey Chaucer thường được gọi là cha đẻ của văn học Anh.)
  • (Những câu chuyện Canterbury của Chaucer một kiệt tác của thơ ca trung cổ.)
  • (Nhiều sinh viên học về Chaucer trong các lớp tiếng Anh của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chaucerian" (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Chaucer, phong cách của Chaucer.
    • The poem has a Chaucerian style of storytelling. (Bài thơ phong cách kể chuyện theo kiểu Chaucer.)
  • "Chaucer's English": tiếng Anh thời Chaucer, tức tiếng Anh trung đại, khác biệt đáng kể so với tiếng Anh hiện đại.
    • Reading Chaucer's English requires some training. (Đọc tiếng Anh của Chaucer đòi hỏi phải sự rèn luyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaucerian (tính từ): liên quan đến Chaucer hoặc tác phẩm của ông.
    • A Chaucerian scholar is an expert on his works. (Một học giả về Chaucer chuyên gia về các tác phẩm của ông.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ: poet, nhưng "Chaucer" tên riêng, không từ đồng nghĩa trực tiếp. Có thể dùng "tác giả của The Canterbury Tales" (author of The Canterbury Tales) để thay thế trong ngữ cảnh.
Các cụm từ liên quan
  • "The Age of Chaucer": Thời đại Chaucer, chỉ giai đoạn văn học Anh vào cuối thế kỷ 14.
    • The Age of Chaucer saw the rise of English as a literary language. (Thời đại Chaucer chứng kiến sự trỗi dậy của tiếng Anh như một ngôn ngữ văn học.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Chaucer": (không phổ biến) được dùng để chỉ một nhà thơ vĩ đại, nhưng đây cách nói ẩn dụ hiếm gặp.
    • He aspires to be a Chaucer of our time. (Anh ấy khao khát trở thành một Chaucer của thời đại chúng ta.)

Từ gần giống