chaud-froid

Học thuật
Thân thiện
chaud-froid

Le chaud-froid est un plat traditionnel servi lors des repas de fête.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Món thịt đông: Một món ăn lạnh, thường được chế biến từ thịt gia cầm (như , vịt) hoặc thịt thú săn, được phủ một lớp nước sốt đông đặc (thường làm từ nước dùng thịt gelatin) trang trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pour le buffet, le chef a préparé un magnifique chaud-froid de volaille. (Cho bữa tiệc buffet, đầu bếp đã chuẩn bị một món thịt đông tuyệt đẹp.)
    • Le chaud-froid est un plat traditionnel souvent servi lors des repas de fête. (Món thịt đôngmột món ăn truyền thống thường được phục vụ trong các bữa ăn lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này bắt nguồn từ kỹ thuật chế biến: thịt được nấu chín ( - nóng) trước khi được phủ sốt phục vụ lạnh ( - lạnh).
  • cũng có thể chỉ chính loại nước sốt đông đặc biệt dùng để phủ lên món ăn này.
Biến thể từ gần giống
  • Sauce chaud-froid (cụm danh từ): nước sốt đông dùng cho món .
    • La sauce chaud-froid est à base de gelée et de crème. (Nước sốt đông được làm từ thạch kem.)
Từ đồng nghĩa
  • Aspic (danh từ giống đực): thịt đông, món nguội đông. (Tuy nhiên, thường dùng để chỉ món rau củ hoặc hải sản đông, trong khi nhấn mạnh vào thịt lớp sốt phủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Passer du chaud au froid (thành ngữ): thay đổi đột ngột từ trạng thái này sang trạng thái khác, từ nóng sang lạnh (nghĩa bóng).
    • Ses réactions passent du chaud au froid, c'est déroutant. (Phản ứng của anh ta thay đổi đột ngột, thật khó hiểu.) Lưu ý: Đâycách dùng thành ngữ của các từ riêng lẻ "chaud" "froid", không phải nghĩa của từ ghép "chaud-froid".
chaud-froid

Le chaud-froid est un plat traditionnel servi lors des repas de fête.

danh từ giống đực
  1. món thịt đông