chaud-froid
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Món thịt đông: Một món ăn lạnh, thường được chế biến từ thịt gia cầm (như gà, vịt) hoặc thịt thú săn, được phủ một lớp nước sốt đông đặc (thường làm từ nước dùng thịt và gelatin) và trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Pour le buffet, le chef a préparé un magnifique chaud-froid de volaille. (Cho bữa tiệc buffet, đầu bếp đã chuẩn bị một món thịt gà đông tuyệt đẹp.)
- Le chaud-froid est un plat traditionnel souvent servi lors des repas de fête. (Món thịt đông là một món ăn truyền thống thường được phục vụ trong các bữa ăn lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này bắt nguồn từ kỹ thuật chế biến: thịt được nấu chín ( - nóng) trước khi được phủ sốt và phục vụ lạnh ( - lạnh).
- cũng có thể chỉ chính loại nước sốt đông đặc biệt dùng để phủ lên món ăn này.
Biến thể và từ gần giống
- Sauce chaud-froid (cụm danh từ): nước sốt đông dùng cho món .
- La sauce chaud-froid est à base de gelée et de crème. (Nước sốt đông được làm từ thạch và kem.)
Từ đồng nghĩa
- Aspic (danh từ giống đực): thịt đông, món nguội đông. (Tuy nhiên, thường dùng để chỉ món rau củ hoặc hải sản đông, trong khi nhấn mạnh vào thịt và lớp sốt phủ.)
Thành ngữ liên quan
- Passer du chaud au froid (thành ngữ): thay đổi đột ngột từ trạng thái này sang trạng thái khác, từ nóng sang lạnh (nghĩa bóng).
- Ses réactions passent du chaud au froid, c'est déroutant. (Phản ứng của anh ta thay đổi đột ngột, thật khó hiểu.) Lưu ý: Đây là cách dùng thành ngữ của các từ riêng lẻ "chaud" và "froid", không phải nghĩa của từ ghép "chaud-froid".
danh từ giống đực
- món thịt đông