chaudière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kỹ thuật) Nồi hơi, lò hơi: Một thiết bị kín dùng để đun sôi nước, tạo ra hơi nước để sưởi ấm, cung cấp nước nóng hoặc tạo ra năng lượng trong các động cơ.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Chảo, vạc, nồi lớn: Một vật đựng bằng kim loại, sâu lòng, thường có tay cầm, dùng để nấu ăn hoặc nấu chảy các chất.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa kỹ thuật (nồi hơi):
- La chaudière du bâtiment est en panne. (Nồi hơi của tòa nhà bị hỏng.)
- Il faut purger la chaudière avant l'hiver. (Phải xả khí cho nồi hơi trước mùa đông.)
- Nghĩa cũ (chảo, vạc):
- Dans les contes, la sorcière prépare une potion dans une grande chaudière. (Trong các câu chuyện cổ tích, mụ phù thủy pha chế thuốc trong một cái vạc lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être sous pression comme une chaudière": (Thành ngữ) Căng thẳng, tức giận đến mức sắp "nổ" như một nồi hơi quá áp.
- Après cette mauvaise nouvelle, il est sous pression comme une chaudière. (Sau tin xấu đó, anh ta căng thẳng như sắp nổ tung.)
Biến thể và từ liên quan
- Chaudron (danh từ giống đực): Nồi, vạc (thường nhỏ hơn và vẫn còn được dùng trong ngữ cảnh nấu nướng hoặc cổ tích).
- Chauffe-eau (danh từ giống đực): Bình nước nóng, máy đun nước nóng (dùng cho sinh hoạt, không tạo hơi nước như ).
- Bouilloire (danh từ giống cái): Ấm đun nước (để đun sôi nước uống).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa kỹ thuật: Générateur de vapeur (máy phát hơi nước).
- Nghĩa cũ: Marmite (nồi to), bassine (chậu, thùng).
Thành ngữ liên quan
- "C'est la *chaudière!"*: (Tiếng lóng cũ, ít dùng) Tình hình rất hỗn loạn, căng thẳng.
- Avec tous ces problèmes, ici, c'est la chaudière! (Với đống rắc rối này, ở đây thật là hỗn loạn!)
danh từ giống cái
- (kỹ thuật) nồi hơi
- (từ cũ, nghĩa cũ) chảo, vạc
- Chaudière en fontecái chảo gan
- Une chaudière de sucremột chảo đường