chaudière

Học thuật
Thân thiện
chaudière

Une chaudière en fonte repose sur le poêle de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kỹ thuật) Nồi hơi, hơi: Một thiết bị kín dùng để đun sôi nước, tạo ra hơi nước để sưởi ấm, cung cấp nước nóng hoặc tạo ra năng lượng trong các động cơ.
    • (Từ , nghĩa ) Chảo, vạc, nồi lớn: Một vật đựng bằng kim loại, sâu lòng, thường tay cầm, dùng để nấu ăn hoặc nấu chảy các chất.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa kỹ thuật (nồi hơi):
    • La chaudière du bâtiment est en panne. (Nồi hơi của tòa nhà bị hỏng.)
    • Il faut purger la chaudière avant l'hiver. (Phải xả khí cho nồi hơi trước mùa đông.)
  • Nghĩa (chảo, vạc):
    • Dans les contes, la sorcière prépare une potion dans une grande chaudière. (Trong các câu chuyện cổ tích, mụ phù thủy pha chế thuốc trong một cái vạc lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sous pression comme une chaudière": (Thành ngữ) Căng thẳng, tức giận đến mức sắp "nổ" như một nồi hơi quá áp.
    • Après cette mauvaise nouvelle, il est sous pression comme une chaudière. (Sau tin xấu đó, anh ta căng thẳng như sắp nổ tung.)
Biến thể từ liên quan
  • Chaudron (danh từ giống đực): Nồi, vạc (thường nhỏ hơn vẫn còn được dùng trong ngữ cảnh nấu nướng hoặc cổ tích).
  • Chauffe-eau (danh từ giống đực): Bình nước nóng, máy đun nước nóng (dùng cho sinh hoạt, không tạo hơi nước như ).
  • Bouilloire (danh từ giống cái): Ấm đun nước (để đun sôi nước uống).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa kỹ thuật: Générateur de vapeur (máy phát hơi nước).
  • Nghĩa : Marmite (nồi to), bassine (chậu, thùng).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est la *chaudière!"*: (Tiếng lóng , ít dùng) Tình hình rất hỗn loạn, căng thẳng.
    • Avec tous ces problèmes, ici, c'est la chaudière! (Với đống rắc rối này, ở đây thật là hỗn loạn!)
chaudière

Une chaudière en fonte repose sur le poêle de la cuisine.

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) nồi hơi
  2. (từ , nghĩa ) chảo, vạc
    • Chaudière en fonte
      cái chảo gan
    • Une chaudière de sucre
      một chảo đường

Từ gần giống