chauffe-bain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy nấu nước tắm: Một thiết bị gia dụng dùng để làm nóng nước phục vụ cho việc tắm rửa, thường được lắp đặt trong phòng tắm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chauffe-bain est en panne, nous ne pouvons pas prendre de douche chaude. (Máy nấu nước tắm bị hỏng, chúng tôi không thể tắm vòi sen nước nóng.)
- Il faut installer un nouveau chauffe-bain dans la salle de bains. (Cần lắp đặt một máy nấu nước tắm mới trong phòng tắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chauffe-bain instantané" hoặc "chauffe-bain à gaz": Cụm từ chỉ các loại máy nấu nước tắm cụ thể, như máy nước nóng trực tiếp (làm nóng nước ngay khi sử dụng) hoặc máy chạy bằng gas.
- Pour économiser de l'énergie, ils ont choisi un chauffe-bain instantané. (Để tiết kiệm năng lượng, họ đã chọn một máy nấu nước tắm loại trực tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Chauffe-eau (n.m): Máy nước nóng (nói chung, có thể dùng cho nhiều mục đích khác ngoài tắm).
- Ballon d'eau chaude (n.m): Bình nước nóng, thường có bộ phận trữ nước.
Từ đồng nghĩa
- Appareil de chauffage d'eau pour le bain: Thiết bị làm nóng nước cho việc tắm. (Cụm từ mô tả, ít dùng trong khẩu ngữ).
danh từ giống đực
- máy nấu nước tắm