chaufferette

danh từ giống cái
  1. lồng ấp chân
  2. nhỏ để bàn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "chaufferette"

chaufferette
Une chaufferette est posée sur le bureau à côté d'une tasse de thé.