chaufferette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lồng ấp chân: Một thiết bị nhỏ, thường di động, dùng để sưởi ấm đôi chân, đặc biệt trong thời tiết lạnh.
- Lò nhỏ để bàn: Một thiết bị sưởi ấm có kích thước nhỏ, thường được đặt trên bàn làm việc hoặc trong không gian cá nhân để tạo nhiệt cục bộ.
Ví dụ sử dụng
- (Vào mùa đông, cô ấy sử dụng một lồng ấp chân dưới bàn làm việc.)
- (Tôi đã mua một lò sưởi nhỏ điện để trong xưởng của mình.)
- (Trước khi có điện, người ta dùng những lồng ấp chân chứa than hồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chaufferette de poche": túi sưởi cầm tay, thường dùng một lần hoặc có thể sạc lại.
- Les randonneurs emportent souvent des chaufferettes de poche. (Những người đi bộ đường dài thường mang theo túi sưởi cầm tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Chauffe-main (danh từ giống đực): thiết bị nhỏ để làm ấm đôi tay.
- Il serrait le chauffe-main dans ses poches. (Anh ấy nắm chặt thiết bị sưởi tay trong túi áo.)
- Radiateur (danh từ giống đực): lò sưởi, máy sưởi (thường có công suất lớn hơn, dùng để sưởi ấm cả căn phòng).
Từ đồng nghĩa
- Pointeuse (danh từ giống cái, ít phổ biến hơn): có thể chỉ một loại lò sưởi nhỏ.
- Réchaud (danh từ giống đực): bếp lò nhỏ, thường dùng để nấu ăn nhưng cũng có thể dùng để sưởi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "chaufferette")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chaufferette")
danh từ giống cái
- lồng ấp chân
- lò nhỏ để bàn