chaufferette

Học thuật
Thân thiện
chaufferette

Une chaufferette est posée sur le bureau à côté d'une tasse de thé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lồng ấp chân: Một thiết bị nhỏ, thường di động, dùng để sưởi ấm đôi chân, đặc biệt trong thời tiết lạnh.
    • nhỏ để bàn: Một thiết bị sưởi ấm kích thước nhỏ, thường được đặt trên bàn làm việc hoặc trong không gian cá nhân để tạo nhiệt cục bộ.
Ví dụ sử dụng
  • (Vào mùa đông, ấy sử dụng một lồng ấp chân dưới bàn làm việc.)
  • (Tôi đã mua một sưởi nhỏ điện để trong xưởng của mình.)
  • (Trước khi điện, người ta dùng những lồng ấp chân chứa than hồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chaufferette de poche": túi sưởi cầm tay, thường dùng một lần hoặc có thể sạc lại.
    • Les randonneurs emportent souvent des chaufferettes de poche. (Những người đi bộ đường dài thường mang theo túi sưởi cầm tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Chauffe-main (danh từ giống đực): thiết bị nhỏ để làm ấm đôi tay.
    • Il serrait le chauffe-main dans ses poches. (Anh ấy nắm chặt thiết bị sưởi tay trong túi áo.)
  • Radiateur (danh từ giống đực): sưởi, máy sưởi (thườngcông suất lớn hơn, dùng để sưởi ấm cả căn phòng).
Từ đồng nghĩa
  • Pointeuse (danh từ giống cái, ít phổ biến hơn): có thể chỉ một loại sưởi nhỏ.
  • Réchaud (danh từ giống đực): bếp nhỏ, thường dùng để nấu ăn nhưng cũng có thể dùng để sưởi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "chaufferette")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chaufferette")

chaufferette

Une chaufferette est posée sur le bureau à côté d'une tasse de thé.

danh từ giống cái
  1. lồng ấp chân
  2. nhỏ để bàn

Từ có nhắc đến "chaufferette"