chaulage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự bón vôi: Hành động bổ sung vôi vào đất để cải thiện độ pH và cấu trúc đất.
- Sự ngâm nước vôi: Quá trình xử lý hạt giống hoặc vật liệu bằng cách ngâm trong dung dịch nước vôi, thường để khử trùng hoặc xử lý trước khi gieo trồng.
- Sự quét nước vôi (vào thân cây): Việc phủ một lớp nước vôi lên thân cây, thường để bảo vệ cây khỏi sâu bệnh hoặc tác động của mặt trời.
- Sự vảy nước vôi (để trừ sâu bọ): Hành động rắc hoặc phun nước vôi để tiêu diệt hoặc xua đuổi côn trùng gây hại.
- Sự tra vôi (vào nước đường): Thao tác thêm vôi vào nước đường trong một số quy trình chế biến, chẳng hạn như trong sản xuất đường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le chaulage des terres acides est nécessaire pour améliorer les récoltes. (Việc bón vôi cho đất chua là cần thiết để cải thiện mùa vụ.)
- Le chaulage des semences permet de les protéger contre certaines maladies. (Sự ngâm nước vôi hạt giống giúp bảo vệ chúng khỏi một số bệnh.)
- Le chaulage des troncs d'arbres se pratique en hiver. (Việc quét nước vôi lên thân cây được thực hiện vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chaulage en agriculture": Bón vôi trong nông nghiệp.
- Le chaulage en agriculture est une pratique courante pour corriger l'acidité du sol. (Bón vôi trong nông nghiệp là một thực hành phổ biến để điều chỉnh độ chua của đất.)
"Chaulage des murs": Quét vôi lên tường (thuộc lĩnh vực xây dựng hoặc bảo dưỡng, nhưng nghĩa chính của từ này tập trung vào nông nghiệp và xử lý cây trồng).
Biến thể và từ gần giống
Chauler (động từ): Bón vôi, quét vôi, ngâm nước vôi.
- Il faut chauler le sol avant de planter. (Cần phải bón vôi cho đất trước khi trồng.)
Chaux (danh từ giống cái): Vôi.
- La chaux est utilisée pour le chaulage. (Vôi được dùng cho việc bón vôi.)
Từ đồng nghĩa
- Épandage de chaux: Rải vôi (nhấn mạnh đến hành động rải).
- Traitement à la chaux: Xử lý bằng vôi (cách nói chung hơn).
Các cụm từ liên quan
Chaulage des semences: Sự ngâm nước vôi hạt giống.
- Le chaulage des semences est une méthode de désinfection traditionnelle. (Ngâm nước vôi hạt giống là một phương pháp khử trùng truyền thống.)
Chaulage des arbres: Sự quét vôi (lên) cây.
- Le chaulage des arbres fruitiers les protège des insectes. (Việc quét vôi lên cây ăn quả bảo vệ chúng khỏi côn trùng.)
danh từ giống đực
- sự bón vôi
- sự ngâm nước vôi
- Chaulage des semencessự ngâm nước vôi hạt giống
- sự quét nước vôi (vào thân cây); sự vảy nước vôi (để trừ sâu bọ)
- sự tra vôi (vào nước đường)