chauleuse

Học thuật
Thân thiện
chauleuse

Une chauleuse répand de la chaux sur la voie ferrée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xe vảy nước vôi (trên đường sắt): Một loại xe chuyên dụng, thường được sử dụng trong hệ thống đường sắt, để rải hoặc phun nước vôi.
    • (Nóng) Máy bón vôi: Một thiết bị hoặc máy móc dùng để bón vôi, thường trong các ngữ cảnh nông nghiệp hoặc công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La chauleuse est utilisée pour l'entretien des voies ferrées. (Xe vảy nước vôi được sử dụng để bảo trì đường ray.)
    • Les agriculteurs utilisent une chauleuse pour amender le sol. (Những người nông dân sử dụng một máy bón vôi để cải tạo đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật chuyên ngành như đường sắt nông nghiệp. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường mô tả chức năng của thiết bị hơn là sử dụng từ này.
Biến thể từ gần giống
  • Chauler (động từ): bón vôi, rắc vôi.
    • Il faut chauler ce champ. (Cần phải bón vôi cho cánh đồng này.)
  • Chaulage (danh từ giống đực): sự bón vôi, việc rải vôi.
    • Le chaulage est nécessaire pour corriger l'acidité du sol. (Việc bón vôicần thiết để điều chỉnh độ chua của đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Épandeur à chaux (danh từ giống đực): máy rải vôi. (Từ này nhấn mạnh chức năng "rải").
  • Machine à chauler (danh từ giống cái): máy bón vôi. (Cách gọi mô tả phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến danh từ chauleuse.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chauleuse.
chauleuse

Une chauleuse répand de la chaux sur la voie ferrée.

danh từ giống cái
  1. xe vảy nước vôi (trên đường sắt)
  2. (nóng) máy bón vôi