chaumine

Học thuật
Thân thiện
chaumine

Une chaumine se cache au milieu des arbres.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Túp lều tranh: Một ngôi nhà nhỏ, đơn sơ, thườngnông thôn, mái được lợp bằng rơm rạ (rạ). Từ này mang sắc thái thơ ca, cổ điển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le vieux paysan vivait dans une humble chaumine. (Người nông dân già sống trong một túp lều tranh khiêm tốn.)
    • Au loin, on apercevait la chaumine perdue dans la brume. (Ở phía xa, người ta có thể thấy túp lều tranh thấp thoáng trong làn sương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une vieille chaumine": Một túp lều tranh kỹ, thường gợi lên hình ảnh nghèo khó nhưng bình dị.

    • Le peintre a représenté une vieille chaumine au bord de l'étang. (Họa đã vẽ một túp lều tranh bên bờ ao.)
  • "La chaumine isolée": Túp lều tranh cô lập, hẻo lánh.

    • La chaumine isolée semblait abandonnée. (Túp lều tranh hẻo lánh có vẻ như đã bị bỏ hoang.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaume (danh từ giống đực): Rơm rạ (dùng để lợp mái); mái tranh.

    • Le toit de chaume doit être entretenu régulièrement. (Mái tranh cần được bảo dưỡng thường xuyên.)
  • Chaumière (danh từ giống cái): Nhà tranh. Đây là từ phổ biến ít mang sắc thái thơ ca hơn "chaumine".

    • Ils ont acheté une chaumière en Normandie. (Họ đã mua một ngôi nhà tranh ở Normandy.)
Từ đồng nghĩa
  • Hutte: Lều, chòi, túp lều.
  • Cabanne: Lều, chòi (thường nhỏ đơn giản).
Từ trái nghĩa
  • Château: Lâu đài.
  • Manoir: Trang viên, biệt thự lớnnông thôn.
  • Palais: cung điện.
Lưu ý về phong cách
  • Sắc thái: Từ "chaumine" mang sắc thái văn chương, thơ ca hoặc cổ điển. Trong ngôn ngữ hiện đại, "chaumière" thường được dùng phổ biến hơn để chỉ cùng một khái niệm.
  • Ngữ cảnh: Thường xuất hiện trong văn học, thơ ca, hoặc khi muốn miêu tả một cách hình tượng, gợi cảm về một nơinghèo nhưng thanh bình.
chaumine

Une chaumine se cache au milieu des arbres.

danh từ giống cái
  1. (thơ ca) túp lều tranh

Từ có nhắc đến "chaumine"