chausse-pied

Học thuật
Thân thiện
chausse-pied

On utilise un chausse-pied pour enfiler ses chaussures.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái xỏ giày: Một dụng cụ nhỏ, thường làm bằng kim loại, nhựa hoặc gỗ, dùng để hỗ trợ đưa chân vào giày không làm hỏng gót giày hoặc vòm giày.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • N'oublie pas d'utiliser le chausse-pied pour mettre tes nouvelles bottes. (Đừng quên dùng cái xỏ giày để đi đôi bốt mới của con.)
    • Ce chausse-pied en argent est un héritage de mon grand-père. (Cái xỏ giày bằng bạc nàydi vật của ông tôi.)
    • Avec un chausse-pied, il est plus facile d'enfiler des chaussures serrées. (Với một cái xỏ giày, việc xỏ vào những đôi giày chật sẽ dễ dàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être raide comme un chausse-pied" (thành ngữ): cứng nhắc, khó tính một cách quá mức.
    • Notre nouveau professeur est raide comme un chausse-pied. (Giáo viên mới của chúng tôi cứng nhắc khó tính lắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Chausse-pieds (số nhiều của "chausse-pied"): những cái xỏ giày.
    • La boutique vend des chausse-pieds en bois sculpté. (Cửa hàng bán những cái xỏ giày bằng gỗ chạm khắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Enfile-chaussures (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng có nghĩacái xỏ giày.
chausse-pied

On utilise un chausse-pied pour enfiler ses chaussures.

danh từ giống đực
  1. cái xỏ giày