chausse-trape
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bẫy sập: Một loại bẫy được ngụy trang dưới đất, có nắp đậy, khi giẫm phải thì sẽ sập xuống để bắt hoặc làm bị thương con mồi.
- Chông củ ấu: Một loại vật cản hoặc vũ khí phòng thủ gồm nhiều mũi nhọn bằng kim loại, thường được rải trên mặt đất để làm thương chân người hoặc ngựa.
- (Nghĩa bóng) Mưu lừa bẫy: Một âm mưu, thủ đoạn xảo quyệt được bày ra để đánh lừa hoặc hại người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les soldats ont placé des chausse-trapes sur le chemin. (Những người lính đã đặt chông củ ấu trên đường đi.)
- Il est tombé dans une chausse-trape dissimulée sous les feuilles. (Anh ta đã rơi vào một cái bẫy sập được ngụy trang dưới lớp lá.)
- Ses paroles flatteuses n'étaient qu'une chausse-trape. (Những lời nịnh nọt của hắn chỉ là một mưu lừa bẫy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tendre une chausse-trape à quelqu'un": Giăng bẫy, bày mưu hại ai đó.
- Le concurrent a tendu une chausse-trape à son adversaire. (Đối thủ cạnh tranh đã giăng bẫy đối phương.)
Au sens figuré: Dùng để chỉ một câu hỏi hóc búa, một vấn đề gài bẫy được đặt ra một cách tinh vi.
- La dernière question de l'examen était une vraie chausse-trape. (Câu hỏi cuối cùng của bài thi là một cái bẫy thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Piège (n.m): Cái bẫy (nghĩa rộng, chung chung hơn).
- Guet-apens (n.m): Cuộc phục kích, sự mai phục.
- Embus (n.m, ít dùng): Chỗ phục kích, ổ phục kích.
Từ đồng nghĩa
- Traquenard (n.m): Bẫy, mưu mẹo.
- Embûche (n.f): Cạm bẫy, mưu hại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này trong tiếng Pháp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "tendre" (giăng) hoặc "tomber dans" (rơi vào) kết hợp với danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- Tomber dans le panneau / dans la trappe: Rơi vào bẫy (thành ngữ thông dụng hơn).
- Éviter les chausse-trapes: Tránh né những cạm bẫy, những khó khăn ngầm.
danh từ giống cái
- bẫy sập
- chông củ ấu
- (nghĩa bóng) mưu lừa bẫy