chausson

Học thuật
Thân thiện
chausson

Un bébé porte un chausson blanc et doux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giày nhẹ, giày vải: Một loại giày mềm, nhẹ, thường được làm bằng vải hoặc da mềm, dùng để đi trong nhà.
    • Giày đan (cho trẻ sơ sinh): Loại giày nhỏ, thường được đan bằng len, dùng để giữ ấm chân cho trẻ sơ sinh.
    • Bánh kẹp mứt: Một loại bánh ngọt hình bán nguyệt, nhân thườngmứt táo hoặc các loại trái cây khác, có thể được nướng hoặc chiên.
    • (Từ , nghĩa ) Thuật đấu quyền chân: Một môn thuật cổ của Pháp, sử dụng các đòn đá tấn công bằng chân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (giày):

    • Il a enfilé ses chaussons pour se promener dans l'appartement. (Anh ấy xỏ đôi giày nhẹ của mình để đi dạo trong căn hộ.)
    • Ma grand-mère a tricoté des chaussons pour le bébé. ( tôi đã đan đôi giày cho em bé.)
  • Danh từ (bánh ngọt):

    • Pour le goûter, nous avons mangé des chaussons aux pommes. (Cho bữa ăn nhẹ, chúng tôi đã ăn bánh kẹp mứt táo.)
    • La boulangerie vend de délicieux chaussons à l'abricot. (Tiệm bánh bán những chiếc bánh kẹp mứt ngon tuyệt.)
  • Danh từ ( thuật):

    • Le chausson était un sport de combat populaire au XIXe siècle. (Thuật đấu quyền chânmột môn thể thao chiến đấu phổ biến vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chausson de danse": Giày múa, thường chỉ giày ballet mềm.

    • Les ballerines portent des chaussons de danse en satin. (Các nữ diễn viên ba mang giày múa bằng satin.)
  • "Être en chaussons": Đi giày nhẹ trong nhà; (nghĩa bóng) ở trong trạng thái thoải mái, thư giãn.

    • Le dimanche, j'aime être en chaussons toute la journée. (Chủ nhật, tôi thích đi giày nhẹ trong nhà cả ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaussonner (động từ, hiếm gặp): Mang hoặc đi giày nhẹ.
  • Chaussettine (danh từ giống cái, ít dùng): Đôi tất ngắn, vớ.
Từ đồng nghĩa
  • Pour les chaussures:
    • Pantoufle: Dép đi trong nhà, hài.
    • Mule: Dép hở gót.
  • Pour la pâtisserie:
    • Tourte (individuale): Bánh ngọt nhỏ có nhân.
    • Pâté en croûte (sucré): Bánh ngọt vỏ bọc.
  • Pour le sport:
    • Savate: Tên gọi khác của môn thuật "chausson".
Các cụm từ liên quan
  • Chausson fourré: Bánh kẹp mứt có nhân phong phú (thườngmứt hoặc kem hạnh nhân).
    • Je préfère les chaussons fourrés à la frangipane. (Tôi thích những chiếc bánh kẹp có nhân kem hạnh nhân hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Ne pas être dans ses chaussons (thông tục): Không được thoải mái, cảm thấy không tự nhiên hoặc không khỏe.
    • Il a l'air fatigué, on dirait qu'il n'est pas dans ses chaussons aujourd'hui. (Anh ấy trông có vẻ mệt mỏi, có vẻ như hôm nay anh ấy không được khỏe.)
chausson

Un bébé porte un chausson blanc et doux.

danh từ giống đực
  1. giày nhẹ
  2. giày đan (cho trẻ sơ sinh)
  3. bánh kẹp mứt
  4. (từ , nghĩa ) thuật đấu quyền chân