chauve-souris

Học thuật
Thân thiện
chauve-souris

Une chauve-souris vole dans le ciel nocturne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Con dơi: Một loài động vật có vú biết bay, thường hoạt động về đêm. Từ này chỉ chính con vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La chauve-souris sort de sa grotte à la nuit tombée. (Con dơi bay ra khỏi hang khi trời tối.)
    • J'ai vu une chauve-souris voler dans le jardin. (Tôi đã thấy một con dơi bay trong vườn.)
    • Les chauves-souris utilisent l'écholocation pour se déplacer. (Những con dơi sử dụng định vị bằng tiếng vang để di chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir des yeux de chauve-souris": đôi mắt kém, nhìn không vào ban ngày (thành ngữ).
    • Sans mes lunettes, j'ai des yeux de chauve-souris. (Không kính, tôi đôi mắt như dơi vậy - tôi nhìn không cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiroptère (danh từ giống đực): (Thuộc về động vật học) Bộ Dơi, dùng để chỉ phân loại khoa học của loài vật này.
  • Chauve-souris vampire (danh từ giống cái): Dơi ma rồng, một loài dơi hút máu.
Từ đồng nghĩa
  • Roussette (danh từ giống cái): Dơi quạ, một loài dơi ăn quả kích thước lớn.
  • Pipistrelle (danh từ giống cái): Dơi muỗi, một loài dơi nhỏ.
Thành ngữ liên quan
  • Être comme une chauve-souris (trong bóng tối): Hành động một cách mò mẫm, không nhìn thấy đường, giống như dơi nhưng không dùng khả năng định vị của (thành ngữ mỉa mai).
    • Il cherchait l'interrupteur dans le noir, il était comme une chauve-souris. (Anh ta tìm công tắc trong bóng tối, cứ như một con dơi vậy.)
chauve-souris

Une chauve-souris vole dans le ciel nocturne.

{{con dơi}}
danh từ giống cái
  1. (động vật học) con dơi
  2. bạt che nắng