cheapish

/'ʃi:piʃ/
Học thuật
Thân thiện
cheapish

The store sells cheapish but sturdy umbrellas near the entrance.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi rẻ, hơi hạ: Dùng để mô tả một thứ đó giá cảmức tương đối thấp hoặc thấp hơn mức trung bình, nhưng không phải rất rẻ. Từ này thường mang sắc thái không chính thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I found a cheapish hotel near the city center. (Tôi đã tìm được một khách sạn hơi rẻgần trung tâm thành phố.)
    • The restaurant serves cheapish but tasty food. (Nhà hàng phục vụ đồ ăn hơi hạ nhưng ngon.)
    • It's a cheapish solution for our budget problem. (Đó một giải pháp hơi rẻ cho vấn đề ngân sách của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cheapish and cheerful": Rẻ một cách vui vẻ, thường dùng để mô tả thứ đó không đắt nhưng vẫn đáng yêu, dễ chịu hoặc hiệu quả.
    • We decorated the room in a cheapish and cheerful style. (Chúng tôi trang trí căn phòng theo phong cách vừa rẻ vừa vui vẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheap (adj): Rẻ. (Từ gốc, không có hậu tố '-ish')
  • Inexpensive (adj): Không đắt, giá phải chăng. (Trang trọng hơn)
  • Affordable (adj): Có thể chi trả được.
Từ đồng nghĩa
  • Reasonably priced: giá cả hợp .
  • Fairly cheap: Khá rẻ.
Lưu ý
  • Từ cheapish được hình thành bằng cách thêm hậu tố -ish vào tính từ cheap. Hậu tố -ish thường biểu thị ý nghĩa "một chút", "hơi hơi", hoặc "gần giống như". dụ: (hơi đỏ), (hơi cao).
  • Từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng. Trong ngữ cảnh trang trọng hơn, nên dùng các từ như inexpensive hoặc affordable.
cheapish

The store sells cheapish but sturdy umbrellas near the entrance.

tính từ
  1. hơi rẻ, hơi hạ

Từ gần giống