sheepish

/'ʃi:piʃ/
Học thuật
Thân thiện
sheepish

He gave a sheepish grin after spilling his drink.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngượng ngập, bẽn lẽn: Cảm giác xấu hổ hoặc lúng túng đã làm điều đó ngớ ngẩn, sai lầm hoặc bị bắt gặp.
    • Rụt rè, nhút nhát: Thể hiện sự e dè, thiếu tự tin một cách hiền lành, giống như đặc tính của con cừu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He gave a sheepish grin after realizing his mistake. (Anh ấy nở một nụ cười ngượng ngập sau khi nhận ra lỗi của mình.)
    • She felt sheepish about forgetting her friend's birthday. ( ấy cảm thấy bẽn lẽn đã quên sinh nhật của bạn.)
    • The boy offered a sheepish apology for breaking the vase. (Cậu đưa ra một lời xin lỗi rụt rè đã làm vỡ chiếc bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sheepish look/grin/smile": vẻ mặt/ nụ cười ngượng ngập.

    • He had a sheepish look on his face when the teacher called his name. (Anh ta có vẻ mặt ngượng ngập khi giáo viên gọi tên mình.)
  • "to feel sheepish": cảm thấy ngượng ngùng, xấu hổ.

    • I felt sheepish for arriving so late to the meeting. (Tôi cảm thấy ngượng ngùng đến cuộc họp quá muộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sheepishly (trạng từ): một cách ngượng ngập, bẽn lẽn.

    • He smiled sheepishly. (Anh ấy cười một cách ngượng ngập.)
  • Sheepishness (danh từ): sự ngượng ngập, vẻ bẽn lẽn.

    • His sheepishness was obvious to everyone. (Sự ngượng ngập của anh ấy rõ ràng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Abashed: ngượng ngùng, lúng túng.
  • Embarrassed: xấu hổ, bối rối.
  • Bashful: e thẹn, rụt rè.
  • Shamefaced: có vẻ mặt xấu hổ.
Từ trái nghĩa
  • Confident: tự tin.
  • Unabashed: không ngượng ngùng, trơ trẽn.
  • Bold: bạo dạn, táo bạo.
sheepish

He gave a sheepish grin after spilling his drink.

tính từ
  1. ngượng ngập, lúng túng, rụt rè, bẽn lẽn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "sheepish"