check-stub

/'tʃekstʌb/
Học thuật
Thân thiện
check-stub

The employee files the check-stub in a folder for record-keeping.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuống séc: Phần còn lại của cuốn séc sau khi một tờ séc đã được ra để sử dụng. Phần cuống này thường được người viết séc giữ lại để ghi chép thông tin giao dịch, như số tiền, ngày tháng người nhận, nhằm mục đích theo dõi tài chính cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Always fill out the check-stub before you write the check. (Luôn luôn điền thông tin vào cuống séc trước khi bạn viết séc.)
    • I keep all my check-stubs in a folder for my records. (Tôi giữ tất cả các cuống séc của mình trong một tập hồ sơ để lưu trữ.)
    • The amount on the check-stub didn't match the amount on the check. (Số tiền trên cuống séc không khớp với số tiền trên tờ séc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reconcile using a check-stub": đối chiếu sổ sách bằng cách sử dụng cuống séc.
    • At the end of the month, I reconcile my bank statement using my check-stubs. (Vào cuối tháng, tôi đối chiếu sao ngân hàng bằng cách sử dụng các cuống séc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Checkbook (n): sổ séc, cuốn séc.
    • My checkbook has a register attached to it. (Sổ séc của tôi kèm theo một sổ đăng ký giao dịch.)
  • Check register (n): sổ ghi chép séc, thường một phần của sổ séc dùng để ghi lại tất cả các giao dịch, chức năng tương tự như việc tập hợp các cuống séc.
    • I note every transaction in my check register. (Tôi ghi chú mọi giao dịch vào sổ đăng ký séc của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Stub: cuống, mẩu còn lại (nghĩa chung, không chỉ dành riêng cho séc).
  • Counterfoil: cuống biên lai, phiếu (từ trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ 'check-stub').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến từ 'check-stub').

check-stub

The employee files the check-stub in a folder for record-keeping.

danh từ
  1. cuống séc