checker board

checker board

Two children play a game on a checker board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàn cờ: "checker board" một bàn cờ 64 ô vuông với hai màu xen kẽ nhau (thường đen trắng, hoặc đỏ đen). Bàn cờ này được sử dụng chủ yếu cho các trò chơi như cờ đam (checkers) cờ vua (chess).
dụ sử dụng
  • (Bọn trẻ sắp xếp bàn cờ để chơi một ván cờ đam.)
  • (Một bàn cờ các ô vuông đen trắng xen kẽ nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "checker board pattern": họa tiết bàn cờ, mô hình các ô vuông xen kẽ màu sắc, thường dùng trong thiết kế hoặc thời trang.

    • The kitchen floor has a checker board pattern in black and white tiles. (Sàn bếp họa tiết bàn cờ với các viên gạch đen trắng.)
  • "checker board layout": bố cục bàn cờ, cách sắp xếp các phần tử theo dạng lưới các ô xen kẽ.

    • The website uses a checker board layout for its product gallery. (Trang web sử dụng bố cục bàn cờ cho thư viện sản phẩm của .)
Biến thể từ gần giống
  • Checkerboard (n): biến thể viết liền của "checker board", mang cùng nghĩa.

    • The checkerboard was made of wood. (Bàn cờ được làm bằng gỗ.)
  • Checkered (adj): họa tiết bàn cờ; cũng có nghĩa bóng đầy biến động.

    • The checkered flag signals the end of a race. (Lá cờ ô vuông báo hiệu kết thúc cuộc đua.)
    • He has a checkered past. (Anh ấy một quá khứ đầy thăng trầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Game board: bàn trò chơi (một thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả bàn cờ).
    • A game board can be used for many different games. (Một bàn trò chơi có thể được dùng cho nhiều trò chơi khác nhau.)
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "checker board" đây danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ:

    • Set up a checker board: dựng bàn cờ.

      • We need to set up the checker board before starting. (Chúng ta cần dựng bàn cờ trước khi bắt đầu.)
    • Play on a checker board: chơi trên bàn cờ.

      • They played checkers on a large checker board. (Họ chơi cờ đam trên một bàn cờ lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "checker board". Tuy nhiên, họa tiết bàn cờ có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh so sánh:
    • The city looked like a checker board from above. (Thành phố nhìn từ trên cao trông như một bàn cờ.)

Từ gần giống

Từ chứa "checker board"