checkerboard
/'tʃekəbɔ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn cờ: Một tấm bảng hình vuông được chia thành 64 ô vuông nhỏ hơn, thường có hai màu (thường là đen và trắng) xen kẽ nhau, được sử dụng để chơi các trò chơi như cờ vua (chess) hoặc cờ đam (checkers/draughts).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chess pieces were neatly arranged on the checkerboard. (Các quân cờ vua được xếp ngay ngắn trên bàn cờ.)
- He bought a new wooden checkerboard for his collection. (Anh ấy đã mua một bàn cờ bằng gỗ mới cho bộ sưu tập của mình.)
- The pattern on the floor resembled a giant checkerboard. (Họa tiết trên sàn giống như một bàn cờ khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "checkerboard pattern": họa tiết ca-rô, họa tiết ô vuông xen kẽ hai màu.
- She wore a dress with a classic black and white checkerboard pattern. (Cô ấy mặc một chiếc váy có họa tiết ca-rô đen trắng cổ điển.)
- "checkerboard effect": hiệu ứng ô bàn cờ (thường dùng trong đồ họa máy tính hoặc quy hoạch đô thị).
- The city's zoning plan created a checkerboard effect of residential and commercial areas. (Kế hoạch phân vùng của thành phố tạo ra hiệu ứng ô bàn cờ giữa các khu dân cư và thương mại.)
Biến thể và từ gần giống
- Checker (n): (trong cờ đam) quân cờ; người kiểm tra; ô vuông trên bàn cờ.
- Chessboard (n): Bàn cờ vua (một loại checkerboard cụ thể dùng cho cờ vua).
- Draughtboard (n): Bàn cờ đam (cách gọi khác của checkerboard, phổ biến ở Anh).
Từ đồng nghĩa
- Game board: Bàn chơi cờ nói chung.
- Chessboard: Bàn cờ vua (nghĩa hẹp hơn).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "checkerboard". Tuy nhiên, hình ảnh bàn cờ thường được dùng trong các cách diễn đạt ẩn dụ.
- Life is like a checkerboard; you have to make strategic moves. (Cuộc sống giống như một bàn cờ; bạn phải thực hiện những nước đi chiến lược.)