checkmate

/'tʃek'meit/
Học thuật
Thân thiện
checkmate

The chess player declares checkmate with a confident smile.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự chiếu tướng, nước cờ chiếu hết: Trong cờ vua, đây tình huống vua bị tấn công ("chiếu") không nước đi hợp lệ nào để thoát khỏi thế tấn công đó, dẫn đến kết thúc ván cờ với phần thắng thuộc về người chiếu.
    • Sự thất bại hoàn toàn, sự đánh bại dứt khoát: Dùng trong ngữ cảnh mở rộng để chỉ một tình huống đối thủ hoặc kế hoạch của ai đó đã bị đánh bại hoàn toàn, không còn đường lối nào để phản công hay cứu vãn.
  2. Động từ:

    • Chiếu hết (trong cờ vua): Thực hiện một nước đi khiến cho vua của đối phương rơi vào thế "chiếu tướng" không thể thoát, kết thúc ván đấu.
    • Làm thất bại hoàn toàn, đánh bại dứt khoát: Hành động khiến cho một người hoặc một kế hoạch bị đánh bại hoàn toàn, không còn khả năng phục hồi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • With that clever move, he announced "checkmate" and won the game. (Với nước cờ khéo léo đó, anh ta tuyên bố "chiếu tướng" thắng ván cờ.)
    • The new evidence was a checkmate to the defendant's argument. (Bằng chứng mới một đòn đánh bại hoàn toàn đối với lập luận của bị cáo.)
  • Động từ:

    • She managed to checkmate her opponent in just twenty moves. ( ấy đã chiếu hết đối thủ chỉ trong hai mươi nước đi.)
    • Our team's innovative strategy completely checkmated the competition. (Chiến lược sáng tạo của đội chúng tôi đã hoàn toàn đánh bại cuộc cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in checkmate": Ở trong thế thua hoàn toàn, không lối thoát.

    • After the scandal, his political career was in checkmate. (Sau vụ bê bối, sự nghiệp chính trị của ông ta đãtrong thế bế tắc không lối thoát.)
  • "To call/say 'checkmate'": Tuyên bố chiếu tướng (trong cờ vua) hoặc tuyên bố chiến thắng/ sự thất bại hoàn toàn trong một tình huống.

    • The lawyer presented the final piece of evidence and effectively called checkmate on the prosecution's case. (Luật sư đưa ra bằng chứng cuối cùng trên thực tế đã tuyên bố chiến thắng dứt khoát đối với vụ án của bên công tố.)
Biến thể từ gần giống
  • Check (n/v): Trong cờ vua, chỉ thế "chiếu tướng" khi vua bị tấn công nhưng vẫn còn nước đi để thoát. Khác với "checkmate" kết thúc.
    • He put the king in check, forcing a defensive move. (Anh ta chiếu tướng, buộc đối phương phải đi nước phòng thủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa thất bại): Defeat (sự đánh bại), overthrow (sự lật đổ), rout (sự đánh tan tác).
  • Động từ (nghĩa đánh bại): Defeat (đánh bại), thwart (ngăn chặn, làm thất bại), foil (làm hỏng, đánh bại).
Thành ngữ liên quan
  • "Checkmate move": Nước cờ chiếu hết; (nghĩa bóng) hành động hoặc quyết định dứt khoát dẫn đến chiến thắng hoặc kết thúc một tình huống.
    • The merger was the company's checkmate move against its rivals. (Vụ sáp nhập nước đi dứt điểm của công ty nhằm chống lại các đối thủ.)
checkmate

The chess player declares checkmate with a confident smile.

danh từ
  1. (đánh cờ) sự chiếu tướng; nước cờ chiếu hết
  2. sự thua, sự thất bại

Idioms

  • to play checkmate with somebody
    (đánh cờ) chiếu tướng bắt ai phải thua
ngoại động từ
  1. (đánh cờ) chiếu hết
  2. làm thất bại, đánh bại (người, kế hoạch)

Từ đồng nghĩa