checkpoint

checkpoint

A car stops at a military checkpoint on a desert road.

Định nghĩa

Danh từ:
- Trạm kiểm soát: "checkpoint" một địa điểm, thườngbiên giới hoặc trên đường, nơi khách du lịch hoặc phương tiện bị dừng lại để kiểm tra, xác minh giấy tờ, hàng hóa hoặc an ninh.

dụ sử dụng
  • (Tất cả các phương tiện phải dừng lại tại trạm kiểm soát để kiểm tra an ninh.)
  • (Những người lính đã thiết lập một trạm kiểm soátlối vào thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pass through a checkpoint": vượt qua trạm kiểm soát. (Chúng tôi phải xuất trình hộ chiếu để vượt qua trạm kiểm soát.)
  • "to be held at a checkpoint": bị giữ lại tại trạm kiểm soát. (Chiếc xe tải đã bị giữ lại tại trạm kiểm soát trong một giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Checkpoint Charlie (n): tên gọi lịch sử của một trạm kiểm soát nổi tiếng giữa Đông Tây Berlin thời Chiến tranh Lạnh. (Checkpoint Charlie một biểu tượng của Chiến tranh Lạnh.)
  • Checkpoint system (n): hệ thống trạm kiểm soát. (Hệ thống trạm kiểm soát đảm bảo an ninh tại biên giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Control point: điểm kiểm soát.
  • Inspection post: trạm kiểm tra.
  • Border stop: trạm dừng biên giới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Check in at a checkpoint: đăng ký tại trạm kiểm soát. (Bạn cần đăng ký tại trạm kiểm soát trước khi vào khu vực.)
  • Stop at a checkpoint: dừng lại tại trạm kiểm soát. (Các tài xế phải dừng lại tại trạm kiểm soát để kiểm tra định kỳ.)
Thành ngữ liên quan
  • At the checkpoint: tại trạm kiểm soát (dùng để chỉ vị trí hoặc tình huống). (Chúng tôi đã chờ tại trạm kiểm soát đến lượt mình.)

Từ gần giống