chokepoint

chokepoint

The bridge becomes a major chokepoint during the evening commute.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm tắc nghẽn hoặc cản trở: "chokepoint" dùng để chỉ một vị trí trên đường hoặc trong hệ thống nơi lưu lượng giao thông, người, hoặc dữ liệu bị chậm lại hoặc ngừng hoàn toàn do sự thu hẹp hoặc tắc nghẽn.
    • Chỗ thắt cổ chai (nghĩa bóng): Trong kinh tế, quân sự, hoặc kỹ thuật, "chokepoint" mô tả một điểm yếu hoặc nơi dễ bị gián đoạn trong một quy trình, chuỗi cung ứng, hoặc hệ thống.
dụ sử dụng
  • Điểm tắc nghẽn giao thông:
    • The bridge is always a chokepoint at rush hour. (Cây cầu luôn điểm tắc nghẽn vào giờ cao điểm.)
  • Chỗ thắt cổ chai trong kinh doanh:
    • The single supplier became a chokepoint for the entire production line. (Nhà cung cấp duy nhất trở thành điểm thắt cổ chai cho toàn bộ dây chuyền sản xuất.)
  • Nghĩa bóng về an ninh:
    • The strait is a strategic chokepoint for global oil shipping. (Eo biển một điểm tắc nghẽn chiến lược cho vận chuyển dầu toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to create a chokepoint": tạo ra một điểm tắc nghẽn.
    • The road construction created a chokepoint that delayed commuters for hours. (Việc xây dựng đường đã tạo ra một điểm tắc nghẽn khiến người đi làm bị chậm hàng giờ.)
  • "to become a chokepoint": trở thành điểm thắt cổ chai.
    • The outdated software became a chokepoint for the company's digital transformation. (Phần mềm lỗi thời đã trở thành điểm thắt cổ chai cho quá trình chuyển đổi số của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Choke (động từ): nghẹt, tắc.
    • The pipe is choked with debris. (Đường ống bị tắc bởi mảnh vụn.)
  • Chokepoint (danh từ): không biến thể phổ biến khác; từ này thường được dùng nguyên dạng trong các ngữ cảnh chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Bottleneck (điểm thắt cổ chai): từ đồng nghĩa phổ biến nhất, đặc biệt trong kinh tế kỹ thuật.
    • The bottleneck at the customs office slowed down the import process. (Điểm thắt cổ chai tại văn phòng hải quan đã làm chậm quy trình nhập khẩu.)
  • Congestion point (điểm tắc nghẽn): dùng nhiều trong giao thông.
    • The intersection is a major congestion point during peak hours. (Ngã điểm tắc nghẽn chính vào giờ cao điểm.)
  • Narrowing (chỗ thu hẹp): dùng cho địa hoặc đường sá.
    • The narrowing of the canyon created a natural chokepoint. (Sự thu hẹp của hẻm núi đã tạo ra một điểm tắc nghẽn tự nhiên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Choke off: ngăn chặn, cắt đứt.
    • The blockade choked off the enemy's supply lines. (Cuộc phong tỏa đã cắt đứt các tuyến tiếp tế của kẻ thù.)
  • Choke up: tắc nghẽn, làm nghẹn.
    • Leaves choked up the drain. ( cây làm tắc cống.)
Thành ngữ liên quan
  • A chokepoint in the system: một điểm yếu trong hệ thống (thường dùng trong quản lý hoặc kỹ thuật).
    • The lack of skilled workers is a chokepoint in the system of our company. (Thiếu công nhân lành nghề một điểm yếu trong hệ thống của công ty chúng tôi.)
  • To hit a chokepoint: gặp phải điểm tắc nghẽn.
    • The project hit a chokepoint when funding was delayed. (Dự án gặp phải điểm tắc nghẽn khi nguồn tài trợ bị trì hoãn.)

Từ gần giống