cheddite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Seđit: Một loại chất nổ công nghiệp, thường được sử dụng trong khai thác mỏ và xây dựng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les mineurs utilisent de la cheddite pour faire sauter la roche. (Các thợ mỏ sử dụng seđit để phá đá.)
- La cheddite est un explosif puissant mais relativement stable. (Seđit là một chất nổ mạnh nhưng tương đối ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "charger à la cheddite": nạp bằng seđit.
- Le trou de mine a été chargé à la cheddite. (Lỗ mìn đã được nạp bằng seđit.)
Biến thể và từ gần giống
- Explosif (danh từ giống đực): chất nổ (từ chung chung).
- Dynamite (danh từ giống cái): chất nổ đinamit (một loại chất nổ khác).
Từ đồng nghĩa
- Explosif industriel: chất nổ công nghiệp.
danh từ giống cái
- seđit (chất nổ)