cheddite

Học thuật
Thân thiện
cheddite

Une ouvrière utilise de la cheddite pour déblayer un rocher sur un chantier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Seđit: Một loại chất nổ công nghiệp, thường được sử dụng trong khai thác mỏ xây dựng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les mineurs utilisent de la cheddite pour faire sauter la roche. (Các thợ mỏ sử dụng seđit để phá đá.)
    • La cheddite est un explosif puissant mais relativement stable. (Seđit là một chất nổ mạnh nhưng tương đối ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "charger à la cheddite": nạp bằng seđit.
    • Le trou de mine a été chargé à la cheddite. (Lỗ mìn đã được nạp bằng seđit.)
Biến thể từ gần giống
  • Explosif (danh từ giống đực): chất nổ (từ chung chung).
  • Dynamite (danh từ giống cái): chất nổ đinamit (một loại chất nổ khác).
Từ đồng nghĩa
  • Explosif industriel: chất nổ công nghiệp.
cheddite

Une ouvrière utilise de la cheddite pour déblayer un rocher sur un chantier.

danh từ giống cái
  1. seđit (chất nổ)