cheese-cake

/'tʃi:zkeik/
danh từ
  1. bánh kem
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ảnh đàn bà cởi truồng, ảnh đàn bà ăn mặc loã lồ ((cũng) leg_art)