cheese-cake
/'tʃi:zkeik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh kem: Một loại bánh ngọt, thường có một hoặc nhiều lớp, với thành phần chính là phô mai mềm (như cream cheese, ricotta), trứng và đường, đặt trên một đế bánh (thường làm từ bánh quy nghiền).
- Ảnh đàn bà cởi truồng hoặc ăn mặc gợi cảm, hở hang: (từ lóng, chủ yếu dùng ở Mỹ) Chỉ những bức ảnh hoặc hình ảnh khiêu gợi, nhấn mạnh vẻ đẹp cơ thể gợi cảm của phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa bánh ngọt):
- She baked a delicious strawberry cheesecake for the party. (Cô ấy đã nướng một chiếc bánh phô mai dâu tây ngon tuyệt cho bữa tiệc.)
- New York-style cheesecake is very rich and dense. (Bánh phô mai kiểu New York rất đậm đà và đặc.)
- Danh từ (nghĩa lóng, ảnh):
- The old magazine was full of cheesecake photos from the 1950s. (Cuốn tạp chí cũ đầy những bức ảnh gợi cảm của phụ nữ từ thập niên 1950.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cheesecake factory": Nhà máy/tiệm bánh cheesecake (thường là tên thương hiệu của một nhà hàng nổi tiếng của Mỹ).
- "Cheesecake shot" hoặc "cheesecake photo": (nghĩa lóng) Một bức ảnh chụp phụ nữ theo phong cách gợi cảm, quyến rũ.
Biến thể và từ gần giống
- Cheesecakey (tính từ, không chính thức): Có đặc tính của bánh cheesecake hoặc mang phong cách gợi cảm, hấp dẫn như trong ảnh "cheesecake".
- Leg art (danh từ, cũ): Một từ cũ, đồng nghĩa với nghĩa lóng "ảnh gợi cảm" của "cheesecake".
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa bánh ngọt: Không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể mô tả là "bánh phô mai".
- Nghĩa lóng (ảnh): Pin-up (ảnh), glamour shot (ảnh quyến rũ).
Thành ngữ liên quan
- "A slice of cheesecake": Một miếng bánh cheesecake (nghĩa đen). Đôi khi có thể dùng ẩn dụ để chỉ một thứ gì đó ngon lành, hấp dẫn hoặc một điều thú vị nhỏ.
- After a long week, a quiet evening with a book is my slice of cheesecake. (Sau một tuần dài, một buổi tối yên tĩnh với cuốn sách là điều thú vị nhỏ của tôi.)
danh từ
- bánh kem
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ảnh đàn bà cởi truồng, ảnh đàn bà ăn mặc loã lồ ((cũng) leg_art)