cheesecake

cheesecake

A slice of cheesecake sits on a white plate with a fork beside it.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh phô mai: Một loại bánh ngọt, thường lớp vỏ làm từ bánh quy nghiền hoặc bột , bên trong hỗn hợp phô mai kem, đường, trứng kem, được nướng hoặc làm lạnh. Đây nghĩa phổ biến chính thống.
    • Ảnh gợi cảm của phụ nữ: Trong ngữ cảnh không trang trọng, "cheesecake" có thể chỉ một bức ảnh chụp người phụ nữ hấp dẫn, mặc trang phục tối thiểu, thường được dùng trong quảng cáo hoặc tạp chí. Nghĩa này ít phổ biến hơn mang tính thành ngữ.
dụ sử dụng
  • Bánh phô mai:

    • I love the creamy texture of a New York-style cheesecake. (Tôi yêu kết cấu kem mịn của một chiếc bánh phô mai kiểu New York.)
    • She baked a cheesecake for her mother's birthday. ( ấy đã nướng một chiếc bánh phô mai cho sinh nhật mẹ mình.)
  • Ảnh gợi cảm:

    • The magazine featured a cheesecake photo of the actress. (Tạp chí đã đăng một bức ảnh gợi cảm của nữ diễn viên.)
    • Cheesecake shots were popular in 1950s pin-up calendars. (Những bức ảnh gợi cảm rất phổ biến trong lịch ảnh pin-up thập niên 1950.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cheesecake factory": Cửa hàng hoặc thương hiệu chuyên bán bánh phô mai ( dụ: The Cheesecake Factory, một chuỗi nhà hàng nổi tiếng).

    • We had dinner at The Cheesecake Factory and ordered their signature cheesecake. (Chúng tôi đã ăn tối tại The Cheesecake Factory gọi món bánh phô mai đặc trưng của họ.)
  • "Cheesecake" trong ẩm thực: Đôi khi dùng để chỉ các biến thể như bánh phô mai Nhật (Japanese cheesecake) mềm xốp, hoặc bánh phô mai không nướng (no-bake cheesecake).

Biến thể từ gần giống
  • Cheesecake-like (adj): Giống như bánh phô mai (về kết cấu hoặc hương vị).

    • The dessert had a cheesecake-like texture. (Món tráng miệng kết cấu giống như bánh phô mai.)
  • Cheesecake-y (adj, thân mật): Mang đặc trưng của bánh phô mai.

    • This frosting is too cheesecake-y for my taste. (Lớp kem phủ này quá giống bánh phô mai so với khẩu vị của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cream cheese cake (n): Bánh phô mai kem (một tên gọi khác, nhấn mạnh thành phần phô mai kem).
  • Cheesecake dessert (n): Món tráng miệng bánh phô mai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "cheesecake". Tuy nhiên, có thể dùng trong cụm: - To have a slice of cheesecake: Ăn một miếng bánh phô mai. - Let's have a slice of cheesecake after dinner. (Hãy ăn một miếng bánh phô mai sau bữa tối.)

Thành ngữ liên quan
  • "Cheesecake" (nghĩa bóng): Trong văn hóa đại chúng, "cheesecake" đôi khi được dùng để chỉ hình ảnh gợi cảm, đối lập với "beefcake" (ảnh đàn ông bắp).
    • The movie poster was pure cheesecake, focusing on the actress's appearance. (Áp phích phim thuần túy hình ảnh gợi cảm, tập trung vào ngoại hình của nữ diễn viên.)