cheesemonger
/'tʃi:z,mʌɳgə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bán pho mát: Một người chuyên buôn bán, lựa chọn và bán các loại pho mát, thường làm việc trong một cửa hàng chuyên dụng hoặc quầy hàng đặc sản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cheesemonger recommended a perfect blue cheese for the salad. (Người bán pho mát đã gợi ý một loại pho mát xanh hoàn hảo cho món salad.)
- She became a cheesemonger because of her passion for artisan cheeses. (Cô ấy trở thành người bán pho mát vì niềm đam mê với các loại pho mát thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To consult a cheesemonger": tham khảo ý kiến của người bán pho mát chuyên nghiệp.
- For the perfect wine pairing, you should consult a cheesemonger. (Để có sự kết hợp với rượu vang hoàn hảo, bạn nên tham khảo ý kiến của một người bán pho mát.)
Biến thể và từ gần giống
- Cheesemongery (danh từ): cửa hàng hoặc nghề kinh doanh pho mát.
- He opened a cheesemongery in the city center. (Anh ấy đã mở một cửa hàng pho mát ở trung tâm thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Cheese seller: người bán pho mát.
- Fromager: (từ mượn tiếng Pháp) người làm hoặc bán pho mát.
danh từ
- người bán phó mát