chef-lieu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tỉnh lỵ, huyện lỵ, thủ phủ: "chef-lieu" chỉ thị trấn hoặc thành phố là trung tâm hành chính của một tỉnh, một huyện, hoặc một vùng lãnh thổ hành chính. Đây là nơi đặt trụ sở chính quyền và các cơ quan hành chính chủ chốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Lyon est le chef-lieu de la région Auvergne-Rhône-Alpes. (Lyon là thủ phủ của vùng Auvergne-Rhône-Alpes.)
- Le conseil général se réunit dans le chef-lieu du département. (Hội đồng tỉnh họp tại tỉnh lỵ.)
- Nous devons nous rendre au chef-lieu d'arrondissement pour cette démarche. (Chúng tôi phải đến huyện lỵ để làm thủ tục này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chef-lieu de canton": thị trấn trung tâm của một tổng (một đơn vị hành chính nhỏ hơn huyện ở Pháp).
- Cette petite ville est le chef-lieu de canton. (Thị trấn nhỏ này là trung tâm của tổng.)
"chef-lieu de région": thủ phủ vùng, thành phố đặt trụ sở chính quyền vùng.
- Marseille est le chef-lieu de la région Provence-Alpes-Côte d'Azur. (Marseille là thủ phủ của vùng Provence-Alpes-Côte d'Azur.)
Biến thể và từ gần giống
Préfecture (n.f): tỉnh lỵ, cũng có thể chỉ tòa thị chính tỉnh hoặc chức vụ tỉnh trưởng.
- La préfecture du Rhône est située à Lyon. (Tỉnh lỵ của tỉnh Rhône nằm ở Lyon.)
Capitale (n.f): thủ đô (của một quốc gia).
- Paris est la capitale de la France. (Paris là thủ đô của nước Pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Siège administratif: trụ sở hành chính.
- Ville principale: thành phố chính (của một khu vực hành chính).
Lưu ý sử dụng
- Từ "chef-lieu" là danh từ giống đực, số nhiều là "chefs-lieux".
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh hành chính, địa lý chính trị của Pháp và một số quốc gia nói tiếng Pháp khác. Nó tương đương với khái niệm "tỉnh lỵ", "huyện lỵ" hoặc "thủ phủ vùng" trong tiếng Việt, tùy thuộc vào cấp độ hành chính được đề cập.
danh từ giống đực
- tỉnh lỵ, huyện lỵ, thủ phủ