cheftaine

Học thuật
Thân thiện
cheftaine

La cheftaine montre aux jeunes scouts comment faire un nœud.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nữ đoàn trưởng (hướng đạo): Người phụ nữ đứng đầu, chỉ huy một đơn vị (thườngmột đội, toán) trong phong trào Hướng đạo (Scouting) dành cho nữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cheftaine guide les jeunes filles pendant le camp. (Nữ đoàn trưởng hướng dẫn các thiếu nữ trong suốt trại hè.)
    • Elle est devenue cheftaine après plusieurs années en tant que guide. ( ấy đã trở thành nữ đoàn trưởng sau nhiều nămhướng đạo sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này gắn liền với tổ chức ngữ cảnh của phong trào Hướng đạo. không chỉ đơn thuầnmột người lãnh đạo mà còn mang ý nghĩa về vai trò giáo dục, hướng dẫn làm gương cho các thành viên trẻ.
    • Le rôle de la cheftaine est d'enseigner les valeurs du scoutisme. (Vai trò của nữ đoàn trưởngtruyền dạy các giá trị của chủ nghĩa hướng đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Chef (danh từ giống đực/giống cái): Người đứng đầu, người chỉ huy. (Từ gốc, có nghĩa rộng hơn).
  • Cheftaine-adjointe (danh từ giống cái): Nữ phó đoàn trưởng.
  • Chef de patrouille (danh từ giống đực/giống cái): Đội trưởng (trong một đội hướng đạo, có thểnam hoặc nữ).
Từ đồng nghĩa
  • Responsable (danh từ giống đực/giống cái): Người phụ trách, người chịu trách nhiệm. (Từ chung chung hơn, không đặc thù cho hướng đạo).
  • Animatrice (danh từ giống cái): Nữ hoạt náo viên, nữ người hướng dẫn hoạt động. (Có thể dùng trong bối cảnh thanh thiếu niên nhưng không mang sắc thái "chỉ huy" mạnh mẽ như "cheftaine").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
cheftaine

La cheftaine montre aux jeunes scouts comment faire un nœud.

danh từ giống cái
  1. nữ đoàn trưởng (hướng đạo)