cheiropterous

/kaiə'rɔptərəs/
Học thuật
Thân thiện
cheiropterous

A cheiropterous mammal hangs upside down in a cave.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) bộ dơi: Từ chuyên ngành động vật học dùng để mô tả đặc điểm liên quan đến bộ dơi (bộ Chiroptera), đặc biệt cấu trúc cánh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cheiropterous wing structure is unique among mammals. (Cấu trúc cánh thuộc bộ dơi độc nhất trong số các loài thú.)
    • Scientists study cheiropterous species to understand echolocation. (Các nhà khoa học nghiên cứu các loài thuộc bộ dơi để hiểu về định vị bằng tiếng vang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, học thuật hoặc phân loại động vật để chỉ các đặc điểm giải phẫu, sinh lý hoặc hành vi đặc trưng của bộ dơi.
Biến thể từ gần giống
  • Chiropterous: Đây cách viết phổ biến thường được dùng hơn, đồng nghĩa hoàn toàn với "cheiropterous". Cả hai đều bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp ("cheir" hoặc "chir" nghĩa tay, "pteron" nghĩa cánh).
  • Chiropteran (danh từ/tính từ): Chỉ thành viên thuộc bộ dơi hoặc đặc điểm của bộ dơi.
Từ đồng nghĩa
  • Bat-like: Giống dơi (từ thông dụng hơn, ít tính học thuật).
  • Of the order Chiroptera: Thuộc bộ Chiroptera (cách giải thích nghĩa).
cheiropterous

A cheiropterous mammal hangs upside down in a cave.

tính từ
  1. (động vật học) (thuộc) bộ dơi