chelated

Học thuật
Thân thiện
chelated

The scientist added a chelated mineral solution to the plant's soil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • liên quan đến hoặc đặc điểm của sự tạo chelat (tạo vòng càng cua): Mô tả một hợp chất hóa học trong đó một ion kim loại được liên kết chặt chẽ bởi một phân tử hữu cơ (phối tử) tại ít nhất hai vị trí, tạo thành một cấu trúc vòng khép kín, ổn định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Iron in this supplement is in a chelated form, which is easier for the body to absorb. (Sắt trong thực phẩm bổ sung nàydạng được chelat hóa, giúp cơ thể dễ hấp thu hơn.)
    • The chelated minerals are often used in agriculture to prevent nutrient deficiencies in plants. (Các khoáng chất được chelat hóa thường được sử dụng trong nông nghiệp để ngăn ngừa thiếu hụt dinh dưỡngcây trồng.)
    • Scientists studied the stability of the chelated complex in various pH conditions. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu độ ổn định của phức chất được chelat hóa trong các điều kiện pH khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học sinh hóa: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học để mô tả trạng thái liên kết đặc biệt của các ion kim loại.
    • The chelated copper ion is less reactive and less toxic to the organism. (Ion đồng được chelat hóa ít phản ứng hơn ít độc hại hơn đối với sinh vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Chelate (Động từ): Tạo thành chelat, liên kết theo kiểu vòng càng cua.
    • The organic acid can chelate heavy metals in the soil. (Axit hữu cơ có thể chelat hóa các kim loại nặng trong đất.)
  • Chelate (Danh từ): Hợp chất chelat, phức chất vòng càng.
    • EDTA is a common chelate used in many industrial processes. (EDTA một chelator phổ biến được dùng trong nhiều quy trình công nghiệp.)
  • Chelation (Danh từ): Quá trình tạo chelat, sự tạo vòng càng.
    • Chelation therapy is a medical treatment for metal poisoning. (Liệu pháp chelat hóa một phương pháp điều trị y tế cho ngộ độc kim loại.)
  • Chelator (Danh từ): Chất tạo chelat, tác nhân chelat hóa.
    • This molecule acts as a powerful chelator for calcium ions. (Phân tử này hoạt động như một chất tạo chelat mạnh cho ion canxi.)
Từ đồng nghĩa
  • Complexed (Tính từ): Đã tạo phức. (Từ này rộng hơn, chelation một dạng đặc biệt của complexation - sự tạo phức).
  • Sequestered (Tính từ): Được cô lập, giữ lại. (Thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc môi trường để chỉ việc kim loại bị giữ lại trong một phức chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "chelated" đây một thuật ngữ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chelated".

chelated

The scientist added a chelated mineral solution to the plant's soil.

Adjective
  1. liên quan tới, hoặc đặc điểm của việc tạo vòng càng cua, tạo chelat