chelicerata
Chelicerata là một danh từ (thường dùng ở dạng số nhiều) trong sinh học, chỉ một ngành phụ (subphylum) của động vật chân đốt (Arthropoda). Nhóm này bao gồm các loài có đặc điểm chung là sở hữu chelicerae – phần phụ miệng hình kìm hoặc móc, thường dùng để bắt mồi, xé thức ăn hoặc tiêm nọc độc. Các đại diện tiêu biểu của Chelicerata là nhện, bọ cạp, ve, mạt và sam (horseshoe crabs).
- (Chelicerata includes spiders, scorpions, and horseshoe crabs.)
- (Scientists discovered a new species belonging to the subphylum Chelicerata in the tropical rainforest.)
"Chelicerata là một nhóm động vật đa dạng": dùng để nhấn mạnh tính phong phú về loài và hình thái của nhóm này.
- Chelicerata là một nhóm động vật đa dạng, với hơn 100.000 loài đã được mô tả. (Chelicerata is a diverse group of animals, with over 100,000 described species.)
"Phân loại trong Chelicerata": dùng trong ngữ cảnh phân loại học, chỉ việc sắp xếp các loài trong nhóm này.
- Việc phân loại trong Chelicerata vẫn còn gây nhiều tranh cãi giữa các nhà sinh vật học. (Classification within Chelicerata remains controversial among biologists.)
- Chelicerate (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Chelicerata.
- Động vật chelicerate có phần phụ miệng đặc biệt. (Chelicerate animals have specialized mouthparts.)
- Chelicerae (danh từ số nhiều): phần phụ miệng hình kìm đặc trưng của Chelicerata.
- Chelicerae của nhện được dùng để tiêm nọc độc. (The chelicerae of spiders are used to inject venom.)
- Subphylum Chelicerata (cụm danh từ): ngành phụ Chelicerata, cách gọi chính xác trong phân loại học.
- Nhóm chelicerate: cách gọi thông dụng hơn trong các văn bản khoa học phổ thông.
- Ngành phụ nhện và bọ cạp: mô tả không chính thức, dùng để chỉ các đại diện phổ biến nhất.
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Chelicerata" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Chelicerata".