chelléen

tính từ
  1. (khảo cổ học) (thuộc) thời kỳ selơ
    • Culture chelléene
      văn hóa selơ
danh từ giống đực
  1. (khảo cổ học) thời kỳ selơ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chelléen
L'outil chelléen est un biface en silex taillé.